私聊: trò chuyện riêng; nhắn tin riêng; trò chuyện riêng tư
Nét viết & luyện viết chữ 私聊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lúa mùa bộ HÒA (禾) đem về, Quây vòng chữ KHƯ (厶) giữ bề riêng tây. Chữ TƯ (私) nhắc nhở xưa nay, Chí công vô tư dựng xây nghĩa tình.” — Chữ TƯ (私) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ HÒA (禾 - cây lúa) biểu nghĩa và bộ KHƯ (厶 - vòng dây quây lại giữ cho riêng mình) biểu âm kiêm gợi ý. Thời cổ đại, lúa gạo là tài sản quý giá nhất; phần lúa nộp vào kho chung gọi là CÔNG (公), còn phần lúa thu hoạch giữ lại cho gia đình mình gọi là TƯ (私). Từ đó chữ mang nghĩa riêng tư, cá nhân và đối lập với việc chung.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
riêng
Câu thơ nhớ chữ: “Lúa mùa bộ HÒA (禾) đem về, Quây vòng chữ KHƯ (厶) giữ bề riêng tây. Chữ TƯ (私) nhắc nhở xưa nay, Chí công vô tư dựng xây nghĩa tình.”
Chữ TƯ (私) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ HÒA (禾 - cây lúa) biểu nghĩa và bộ KHƯ (厶 - vòng dây quây lại giữ cho riêng mình) biểu âm kiêm gợi ý. Thời cổ đại, lúa gạo là tài sản quý giá nhất; phần lúa nộp vào kho chung gọi là CÔNG (公), còn phần lúa thu hoạch giữ lại cho gia đình mình gọi là TƯ (私). Từ đó chữ mang nghĩa riêng tư, cá nhân và đối lập với việc chung.
trò chuyện, tán gẫu, nói chuyện
Chữ LIÊU (聊): thuộc bộ NHĨ (耳), gồm 11 nét, thành phần: 耳 (NHĨ) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 聊天 (LIÊU THIÊN: trò chuyện, tán gẫu), 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán).
Câu ví dụ với từ “私聊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们可以私聊吗?
Wǒmen kěyǐ sīliáo ma?
“Chúng ta có thể trò chuyện riêng không?”
Từ “私聊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn