福音
Minh họa từ vựng 福音 (fúyīn)
fúyīn HÁN VIỆT: PHÚC ÂM

福音: giáo lý Phúc Âm

giáo lý Phúc Âm

Nét viết & luyện viết chữ 福音

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 福

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bàn THỊ cầu an, Bên phải NHẤT KHẨU ĐIỀN mang ruộng vườn. Chữ PHÚC ấm áp yêu thương, Mái nhà no ấm muôn phương an lành.” — Chữ PHÚC (福) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ THỊ (礻/示 - bàn thờ thần linh, sự chở che), bên phải là chữ BỨC (畐 - hình vò rượu đầy ắp dâng cúng, gồm NHẤT 一, KHẨU 口, ĐIỀN 田). Trong chiết tự dân gian, phần bên phải gợi hình ảnh "một mái nhà (一), có người sum vầy (口) và có ruộng vườn canh tác (田)". Đó chính là định nghĩa giản dị mà sâu sắc nhất về một cuộc sống bình an, đủ đầy và hạnh phúc.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

福
fú PHÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phúc, hạnh phúc, phúc lộc may mắn

Bộ 示 (BỘ THỊ • 5 nét): Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.
Thành phần cấu tạo chữ:
礻 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bàn THỊ cầu an, Bên phải NHẤT KHẨU ĐIỀN mang ruộng vườn. Chữ PHÚC ấm áp yêu thương, Mái nhà no ấm muôn phương an lành.”

Chữ PHÚC (福) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ THỊ (礻/示 - bàn thờ thần linh, sự chở che), bên phải là chữ BỨC (畐 - hình vò rượu đầy ắp dâng cúng, gồm NHẤT 一, KHẨU 口, ĐIỀN 田). Trong chiết tự dân gian, phần bên phải gợi hình ảnh "một mái nhà (一), có người sum vầy (口) và có ruộng vườn canh tác (田)". Đó chính là định nghĩa giản dị mà sâu sắc nhất về một cuộc sống bình an, đủ đầy và hạnh phúc.

音
yīn ÂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tiếng; âm; giọng; âm thanh

Bộ 音 (BỘ ÂM • 9 nét): Âm thanh, tiếng nhạc, giai điệu du dương phát ra từ miệng.
Thành phần cấu tạo chữ:
立 BỘ LẬP (Đứng vững, phát khởi một cách đàng hoàng ngay ngắn.) 日 BỘ NHẬT (HOẶC KHẨU 口) (Miệng thốt ra lời sáng sủa, âm ba tỏa rộng như ánh mặt trời.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ý tứ từ tâm cất tiếng ca, Lời vang có nhịp hóa thi ca. Bát âm hòa quyện bừng thiên hạ, Khúc nhạc thanh cao rạng thái hòa.”

Chữ ÂM (音) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Bất kỳ tiếng kêu nào cũng là Thanh (聲); nhưng khi tiếng kêu ấy có văn vẻ, nhịp điệu và truyền tải ý niệm thì gọi là ÂM (音). Trong chữ Âm có Lập (立) trên Nhật (日) biểu thị thanh âm phát khởi từ tâm hồn sáng tỏ. Cổ nhân chế ra "Bát Âm" từ 8 chất liệu (Kim, Thạch, Ty, Trúc, Bào, Thổ, Cách, Mộc) để tấu lên âm thanh điều hòa âm dương trời đất.

Câu ví dụ với từ “福音”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他毕生都在传播福音。

tā bìshēng dōu zài chuánbō fúyīn.

“Cả đời ông ấy đều truyền bá giáo lý Phúc Âm.”

Ví dụ #2

福音能指引人生的方向。

fúyīn néng zhǐyǐn rénshēng de fāngxiàng.

“Giáo lý Phúc Âm có thể chỉ dẫn phương hướng cuộc đời.”

Từ “福音” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 福音 (fúyīn)

福音 (fúyīn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “福音” có phiên âm Pinyin là “fúyīn”, âm Hán Việt là “PHÚC ÂM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giáo lý Phúc Âm”.

Chữ 福音 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “福音” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2015-12-03T21:26:07+07:00