禁宫: cấm cung (khu vực nội cung trong cung điện hoàng gia, nơi chỉ có hoàng gia và người được phép mới được vào)
Nét viết & luyện viết chữ 禁宫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cấm cung (khu vực nội cung trong cung điện hoàng gia, nơi chỉ có hoàng gia và người được phép mới được vào)
Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
cung điện, hoàng cung; nhà văn hóa/cung thiếu nhi
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà bộ MIÊN (宀) nguy nga, Hai tầng chữ KHẨU (口) thông qua gian phòng. Đền đài lầu các mênh mông, Hiện lên chữ CUNG (宫) sắc rồng uy nghiêm.”
Chữ CUNG (宫) là chữ tượng hình kiêm hội ý kết cấu trên dưới, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà lớn uy nghi), phía dưới là hai bộ KHẨU (口) xếp nối nhau tượng trưng cho nhiều gian phòng hoặc các khung cửa thông nhau trong một quần thể kiến trúc. Thời thượng cổ, chữ dùng để chỉ chung nhà ở, nhưng từ thời Tần Hán trở đi, CUNG (宫) chuyên dùng để gọi cung điện nguy nga của bậc đế vương hoặc các đền đài, cung văn hóa lớn.
Câu ví dụ với từ “禁宫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他被禁止进入禁宫。
Tā bèi jìnzhǐ jìnrù jìngōng.
“Anh ta bị cấm vào cấm cung.”
Từ “禁宫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 禁宫 (jìn gōng)
禁宫 (jìn gōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “禁宫” có phiên âm Pinyin là “jìn gōng”, âm Hán Việt là “CẤM CUNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cấm cung (khu vực nội cung trong cung điện hoàng gia, nơi chỉ có hoàng gia và người được phép mới được vào)”.
Chữ 禁宫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “禁宫” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.