禁区: vùng cấm, khu vực cấm địa cấm kỵ (nghĩa đen/bóng)
Nghĩa tiếng Anh (English): restricted area, forbidden zone, taboo topic
Nét viết & luyện viết chữ 禁区
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vùng cấm, khu vực cấm địa cấm kỵ (nghĩa đen/bóng)
Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).
khu, khu vực, quận huyện địa bàn
Chữ KHU (区, phồn thể: 區): thuộc bộ HỆ (匸), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 区别 (KHU BIỆT: sự khác biệt, phân biệt), 地区 (ĐỊA KHU: khu vực, vùng, địa phương), 郊区 (GIAO KHU: ngoại ô, vùng ven đô), 区分 (KHU PHÂN: phân biệt, phân tách rõ ràng, sự phân biệt).
Câu ví dụ với từ “禁区”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国科学家勇闯传统理论“生命禁区”,在极深地下极端低本底环境中成功探寻到前所未见的新型中微子振荡规律。
Zhōng guó kē xué jiā yǒng chuǎng chuán tǒng lǐ lùn "shēng mìng jìn qū ", zài jí shēn dì xià jí duān dī běn dǐ huán jìng zhōng chéng gōng tàn xún dào qián suǒ wèi jiàn de xīn xíng zhōng wēi zi zhèn dàng guī lǜ.
“Các nhà khoa học Trung Quốc dũng cảm xông pha vào 'vùng cấm sinh mệnh' vùng cấm của lý luận truyền thống, dưới môi trường phông nền cực thấp dưới lòng đất cực sâu đã phát hiện thành công quy luật dao động neutrino kiểu mới chưa từng thấy trước đây.”
Chinese scientists ventured into theoretical forbidden zones, discovering new neutrino oscillation laws deep underground.
Từ “禁区” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 禁区 (jìnqū)
禁区 (jìnqū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “禁区” có phiên âm Pinyin là “jìnqū”, âm Hán Việt là “CẤM KHU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vùng cấm, khu vực cấm địa cấm kỵ (nghĩa đen/bóng)” (tiếng Anh: restricted area, forbidden zone, taboo topic).
Chữ 禁区 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “禁区” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.