禁区 Phồn thể: 禁區
Minh họa từ vựng 禁区 (jìnqū)
jìnqū HÁN VIỆT: CẤM KHU

禁区: vùng cấm, khu vực cấm địa cấm kỵ (nghĩa đen/bóng)

vùng cấm khu vực cấm địa cấm kỵ (nghĩa đen/bóng)

Nghĩa tiếng Anh (English): restricted area, forbidden zone, taboo topic

Nét viết & luyện viết chữ 禁区

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 禁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

禁
jìnqū CẤM KHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vùng cấm, khu vực cấm địa cấm kỵ (nghĩa đen/bóng)

Bộ 示 (BỘ THỊ • 5 nét): Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.) 示 THỊ (Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn.)

Chữ CẤM (禁): thuộc bộ THỊ (示), gồm 13 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 示 (THỊ). Từ ghép HSK: 禁止 (CẤM CHỈ: cấm, nghiêm cấm), 不禁 (BẤT CẤM: không kìm được, bất giác, bỗng nhiên), 严禁 (NGHIÊM CẤM: nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định).

区
qū KHU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khu, khu vực, quận huyện địa bàn

Bộ 匸 (BỘ HỆ • 2 nét): Che đậy, cất giấu điều bí mật vào nơi an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
匚 PHƯƠNG (Cái hòm, tủ chứa đồ hình chữ nhật có miệng mở sang phải.)

Chữ KHU (区, phồn thể: 區): thuộc bộ HỆ (匸), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 区别 (KHU BIỆT: sự khác biệt, phân biệt), 地区 (ĐỊA KHU: khu vực, vùng, địa phương), 郊区 (GIAO KHU: ngoại ô, vùng ven đô), 区分 (KHU PHÂN: phân biệt, phân tách rõ ràng, sự phân biệt).

Câu ví dụ với từ “禁区”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

中国科学家勇闯传统理论“生命禁区”,在极深地下极端低本底环境中成功探寻到前所未见的新型中微子振荡规律。

Zhōng guó kē xué jiā yǒng chuǎng chuán tǒng lǐ lùn "shēng mìng jìn qū ", zài jí shēn dì xià jí duān dī běn dǐ huán jìng zhōng chéng gōng tàn xún dào qián suǒ wèi jiàn de xīn xíng zhōng wēi zi zhèn dàng guī lǜ.

“Các nhà khoa học Trung Quốc dũng cảm xông pha vào 'vùng cấm sinh mệnh' vùng cấm của lý luận truyền thống, dưới môi trường phông nền cực thấp dưới lòng đất cực sâu đã phát hiện thành công quy luật dao động neutrino kiểu mới chưa từng thấy trước đây.”

Chinese scientists ventured into theoretical forbidden zones, discovering new neutrino oscillation laws deep underground.

Từ “禁区” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 禁区 (jìnqū)

禁区 (jìnqū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “禁区” có phiên âm Pinyin là “jìnqū”, âm Hán Việt là “CẤM KHU”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vùng cấm, khu vực cấm địa cấm kỵ (nghĩa đen/bóng)” (tiếng Anh: restricted area, forbidden zone, taboo topic).

Chữ 禁区 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “禁区” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2017-06-02T19:27:06+07:00