磨坊: nơi xay bột; nhà xay bột; cối xay bột
Nét viết & luyện viết chữ 磨坊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MA (磨): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 16 nét, thành phần: 麻 (MA) + 石 (THẠCH). Từ ghép HSK: 磨合 (MA HỢP: chạy rà trơn tru, mài giũa ăn khớp, phối hợp nhuần nhuyễn), 折磨 (CHIẾT MA: dày vò, đày đọa giày vò (thể xác/tinh thần)), 琢磨 (TRÁC MA: nghiền ngẫm suy đi tính lại; mài giũa ngọc ngà).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mài sắc, trau dồi, dày vò, lề mề (mó); cối xay, xay bột (mò)
Chữ MA (磨): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 16 nét, thành phần: 麻 (MA) + 石 (THẠCH). Từ ghép HSK: 磨合 (MA HỢP: chạy rà trơn tru, mài giũa ăn khớp, phối hợp nhuần nhuyễn), 折磨 (CHIẾT MA: dày vò, đày đọa giày vò (thể xác/tinh thần)), 琢磨 (TRÁC MA: nghiền ngẫm suy đi tính lại; mài giũa ngọc ngà).
nơi xay bột; nhà xay bột; cối xay bột
Chữ PHƯỜNG (坊): thuộc bộ THỔ (土), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “磨坊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
村里有一个老磨坊。
Cūn lǐ yǒu yí gè lǎo mòfáng.
“Trong làng có một nhà xay bột cũ.”
山脚下有一座古老的磨坊。
Shān jiǎoxià yǒu yīzuò gǔlǎo de mòfāng.
“Dưới chân núi có một cối xay bột cổ xưa.”
Từ “磨坊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 磨坊 (mòfáng)
磨坊 (mòfáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “磨坊” có phiên âm Pinyin là “mòfáng”, âm Hán Việt là “MA PHƯỜNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nơi xay bột; nhà xay bột; cối xay bột”.
Chữ 磨坊 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “磨坊” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.