碘: i-ốt (nguyên tố hoá học, ký hiệu là I)
Nét viết & luyện viết chữ 碘
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỂN (碘): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
i-ốt (nguyên tố hoá học, ký hiệu là I)
Chữ ĐIỂN (碘): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét.
Câu ví dụ với từ “碘”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
医生建议甲状腺功能异常的患者定期检测体内碘的含量。
Yīshēng jiànyì jiǎzhuàngxiàn gōngnéng yìcháng de huànzhě dìngqí jiǎncè tǐnèi diǎn de hánliàng.
“Bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân có chức năng tuyến giáp bất thường nên kiểm tra định kỳ hàm lượng i-ốt trong cơ thể.”
在化学课上,老师通过实验向同学们展示了碘单质的物理性质。
zài huàxué kè shàng, lǎoshī tōngguò shíyàn xiàng tóngxuémen zhǎnshì le diǎn dānzhì de wùlǐ xìngzhì.
“Trong giờ hóa học, giáo viên đã thông qua thí nghiệm để trình bày cho các bạn học sinh về tính chất vật lý của đơn chất iốt.”
Từ “碘” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 碘 (diǎn)
碘 (diǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “碘” có phiên âm Pinyin là “diǎn”, âm Hán Việt là “ĐIỂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “i-ốt (nguyên tố hoá học, ký hiệu là I)”.
Chữ 碘 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “碘” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.