确信 Phồn thể: 確信
Minh họa từ vựng 确信 (què xìn)
què xìn HÁN VIỆT: XÁC TÍN

确信: tin chắc, vững tin không nghi ngờ

tin chắc vững tin không nghi ngờ

Nghĩa tiếng Anh (English): to be convinced of, to believe firmly, confident

Nét viết & luyện viết chữ 确信

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 确

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XÁC (确, phồn thể: 確): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 正确 (CHÍNH XÁC: chính xác, đúng đắn), 准确 (CHUẨN XÁC: chuẩn xác, chính xác), 的确 (ĐÍCH XÁC: quả thực, đúng là, thực sự).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

确
què xìn XÁC TÍN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tin chắc, vững tin không nghi ngờ

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.) 角 GIÁC (Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).)

Chữ XÁC (确, phồn thể: 確): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 正确 (CHÍNH XÁC: chính xác, đúng đắn), 准确 (CHUẨN XÁC: chuẩn xác, chính xác), 的确 (ĐÍCH XÁC: quả thực, đúng là, thực sự).

信
xìn TÍN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thư, lá thư; tin tưởng; tín hiệu

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 BỘ NHÂN ĐỨNG (Con người, phẩm cách của người đàng hoàng ngay thẳng.) 言 BỘ NGÔN (Lời nói, phát ngôn, cam kết đưa ra.)

Câu thơ nhớ chữ: “Người đứng cạnh tiếng nói ra, Nhất ngôn cửu đỉnh mới là trượng phu. Giữ lời hứa chẳng mập mờ, Chữ Tín dựng nghiệp cơ đồ vẻ vang.”

Chữ TÍN (信) là chữ hội ý, do bộ Nhân (亻- người) ghép với bộ Ngôn (言 - lời nói). Ý nghĩa căn bản vô cùng mộc mạc mà đanh thép: "Lời của con người nói ra phải đáng tin cậy". Lời nói thốt ra như đinh đóng cột, không xảo trá lật lọng. Người không có chữ Tín thì không thể đứng vững trong trời đất ("Nhân vô tín bất lập").

Câu ví dụ với từ “确信”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们坚信并确信,只要坚定不移推进中国式现代化,中华民族伟大复兴的宏伟目标就一定能够圆满实现。

Wǒ men jiān xìn bìng què xìn, zhǐ yào jiān dìng bù yí tuī jìn zhōng guó shì xiàn dài huà, zhōng huá mín zú wěi dà fù xīng de hóng wěi mù biāo jiù yí dìng néng gòu yuán mǎn shí xiàn.

“Chúng ta vững tin và tin chắc rằng, chỉ cần kiên định không ngừng thúc đẩy hiện đại hóa đất nước, mục tiêu vĩ đại phục hưng dân tộc nhất định sẽ được thực hiện thắng lợi mỹ mãn.”

We firmly believe that as long as we advance modernization, the grand goal of national rejuvenation will certainly be achieved.

Ví dụ #2

深刻领悟“确信”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ què xìn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “确信” (tin chắc, vững tin không nghi ngờ - XÁC TÍN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "确信" (tin chắc, vững tin không nghi ngờ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “确信” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 确信 (què xìn)

确信 (què xìn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “确信” có phiên âm Pinyin là “què xìn”, âm Hán Việt là “XÁC TÍN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tin chắc, vững tin không nghi ngờ” (tiếng Anh: to be convinced of, to believe firmly, confident).

Chữ 确信 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “确信” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2019-08-27T17:06:03+07:00