硬腭: vòm họng cứng
Nét viết & luyện viết chữ 硬腭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cứng, đanh thép, kiên cường
Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
vòm họng; hàm ếch
Chữ NGẠC (腭, phồn thể: 齶): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 13 nét.
Câu ví dụ với từ “硬腭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
硬腭在发音中很重要。
Yìng'è zài fāyīn zhōng hěn zhòngyào.
“Vòm họng cứng rất quan trọng trong phát âm.”
Từ “硬腭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 硬腭 (yìng'è)
硬腭 (yìng'è) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “硬腭” có phiên âm Pinyin là “yìng'è”, âm Hán Việt là “NGẠNH NGẠC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vòm họng cứng”.
Chữ 硬腭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “硬腭” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.