砸毁: đập phá
Nét viết & luyện viết chữ 砸毁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẠP (砸): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 匚 (PHƯƠNG) + 巾 (CÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đập, giã, nện; đập vỡ; thất bại, hỏng bét (khẩu ngữ)
Chữ TẠP (砸): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 匚 (PHƯƠNG) + 巾 (CÂN).
hủy hoại, phá hủy, làm hỏng
Chữ HUỶ (毁, phồn thể: 毀): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 13 nét, thành phần: 臼 (CỮU) + 工 (CÔNG) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 毁灭 (HUỶ DIỆT: hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt), 销毁 (TIÊU HUỶ: tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả, vũ khí, tài liệu mật)).
Câu ví dụ với từ “砸毁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 砸毁.
Từ “砸毁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 砸毁 (zá huǐ)
砸毁 (zá huǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “砸毁” có phiên âm Pinyin là “zá huǐ”, âm Hán Việt là “TẠP HUỶ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đập phá”.
Chữ 砸毁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “砸毁” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.