砌墙: xây tường
Nét viết & luyện viết chữ 砌墙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẾ (砌): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xây dựng, chồng chất; bậc đá, lối đi bằng gạch
Chữ THẾ (砌): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO).
bức tường, tường
Chữ TƯỜNG (墙, phồn thể: 牆): thuộc bộ THỔ (土), gồm 14 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 丷 (BÁT) + 囗 (VI) + 口 (KHẨU).
Câu ví dụ với từ “砌墙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老师傅教我怎么砌墙。
lǎoshīfu jiào wǒ zěnme qì qiáng.
“Thợ cả dạy tôi cách xây tường.”
工人们正在砌墙。
gōngrénmen zhèngzài qì qiáng.
“Các công nhân đang xây tường.”
Từ “砌墙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 砌墙 (qì qiáng)
砌墙 (qì qiáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “砌墙” có phiên âm Pinyin là “qì qiáng”, âm Hán Việt là “THẾ TƯỜNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xây tường”.
Chữ 砌墙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “砌墙” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.