盐巴: muối ăn
Nét viết & luyện viết chữ 盐巴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DIÊM (盐, phồn thể: 鹽): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 10 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 卜 (BỐC) + 皿 (MÃNH).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
muối, muối ăn
Chữ DIÊM (盐, phồn thể: 鹽): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 10 nét, thành phần: 土 (THỔ) + 卜 (BỐC) + 皿 (MÃNH).
muối ăn
Chữ BA (巴): thuộc bộ KỶ (己), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 尾巴 (VĨ BA: cái đuôi; phần đuôi), 巴不得 (BA BẤT ĐẮC: ước gì, mong sao, nôn nóng mong muốn), 巴结 (BA KẾT: nịnh bợ, bợ đỡ, tâng bốc lấy lòng).
Câu ví dụ với từ “盐巴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
盐巴太多,菜太咸。
yánbā tài duō, cài tài xián.
“Muối nhiều quá, món ăn mặn rồi.”
盐巴不能吃太多。
yánbā bùnéng chī tài duō.
“Không nên ăn nhiều muối.”
Từ “盐巴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 盐巴 (yánbā)
盐巴 (yánbā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “盐巴” có phiên âm Pinyin là “yánbā”, âm Hán Việt là “DIÊM BA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “muối ăn”.
Chữ 盐巴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “盐巴” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 皿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.