白茫茫
Minh họa từ vựng 白茫茫 (báimángmáng)
báimángmáng HÁN VIỆT: BẠCH MANG MANG

白茫茫: trắng xóa; trắng phau phau; mịt mù; trắng mênh mông

trắng xóa trắng phau phau mịt mù trắng mênh mông

Nét viết & luyện viết chữ 白茫茫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 白

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Mặt trời NHẬT nhô tia sáng, Rạng đông chiếu rọi mênh mang đất trời. Chữ BẠCH trong trắng sáng ngời, Lòng ngay minh bạch trọn đời thanh cao.” — Chữ BẠCH (白) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình), trên chữ NHẬT (日 - mặt trời) có thêm một nét phẩy ngắn biểu thị tia sáng đầu tiên ló dạng lúc bình minh khi màn đêm tan biến. Ánh sáng rạng đông mang sắc trắng tinh khôi, từ đó chữ BẠCH (白) mang nghĩa gốc là màu trắng, sự sáng sủa và hiển lộ rõ ràng. Trong văn hóa Á Đông, chữ BẠCH (白) còn tượng trưng cho phẩm chất thanh bạch, tâm hồn trong sáng không vướng chút bụi trần.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

白
bái BẠCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trắng

Bộ 白 (BỘ BẠCH • 5 nét): Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.
Thành phần cấu tạo chữ:
白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mặt trời NHẬT nhô tia sáng, Rạng đông chiếu rọi mênh mang đất trời. Chữ BẠCH trong trắng sáng ngời, Lòng ngay minh bạch trọn đời thanh cao.”

Chữ BẠCH (白) là chữ chỉ sự (hoặc tượng hình), trên chữ NHẬT (日 - mặt trời) có thêm một nét phẩy ngắn biểu thị tia sáng đầu tiên ló dạng lúc bình minh khi màn đêm tan biến. Ánh sáng rạng đông mang sắc trắng tinh khôi, từ đó chữ BẠCH (白) mang nghĩa gốc là màu trắng, sự sáng sủa và hiển lộ rõ ràng. Trong văn hóa Á Đông, chữ BẠCH (白) còn tượng trưng cho phẩm chất thanh bạch, tâm hồn trong sáng không vướng chút bụi trần.

茫
báimángmáng BẠCH MANG MANG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trắng xóa; trắng phau phau; mịt mù; trắng mênh mông

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.)

Chữ MANG (茫): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 9 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 亠 (ĐẦU). Từ ghép HSK: 茫茫 (MANG MANG: mênh mông, mịt mùng mờ mịt, bao la bát ngát), 茫然 (MANG NHIÊN: mờ mịt, ngơ ngác, bàng hoàng không biết làm sao).

Câu ví dụ với từ “白茫茫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

远处的草原白茫茫的。

yuǎn chǔ de cǎoyuán báimángmáng de.

“Đồng cỏ xa xa trắng xóa.”

Ví dụ #2

山顶上白茫茫的一片。

shāndǐng shàng báimángmáng de yīpiàn.

“Trên đỉnh núi là một vùng trắng phau.”

Từ “白茫茫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 白茫茫 (báimángmáng)

白茫茫 (báimángmáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “白茫茫” có phiên âm Pinyin là “báimángmáng”, âm Hán Việt là “BẠCH MANG MANG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trắng xóa; trắng phau phau; mịt mù; trắng mênh mông”.

Chữ 白茫茫 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “白茫茫” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 白. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2013-01-31T22:46:10+07:00