疼痛
Minh họa từ vựng 疼痛 (téngtòng)
téngtòng HÁN VIỆT: ĐỐNG THỐNG

疼痛: đau đớn, cơn đau, cảm giác đau

đau đớn cơn đau cảm giác đau

Nghĩa tiếng Anh (English): pain, ache, soreness, to ache

Nét viết & luyện viết chữ 疼痛

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 疼

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỐNG (疼): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 10 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 疼爱 (ĐỐNG ÁI: thương yêu, yêu quý, cưng chiều), 心疼 (TÂM ĐỐNG: xót xa, đau lòng thương xót).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

疼
téng ĐỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đau đớn; yêu thương xót xa

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 5 nét): Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.)

Chữ ĐỐNG (疼): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 10 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 疼爱 (ĐỐNG ÁI: thương yêu, yêu quý, cưng chiều), 心疼 (TÂM ĐỐNG: xót xa, đau lòng thương xót).

痛
tòng THỐNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đau, đau đớn, đau khổ; hết sức, cực kỳ

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 5 nét): Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.) 用 DỤNG (Sử dụng, ứng dụng, chiếc thùng xô múc nước tiện ích.)

Chữ THỐNG (痛): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 12 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 用 (DỤNG). Từ ghép HSK: 痛苦 (THỐNG KHỔ: đau khổ, thống khổ, nỗi đau), 痛快 (THỐNG KHOÁI: sảng khoái, thỏa thích; dứt khoát, hào sảng).

Câu ví dụ với từ “疼痛”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

新型生物相容性纳米微针给药贴片能够实现无感无疼痛透皮给药,极大改善了糖尿病患者的日常治疗体验。

Xīn xíng shēng wù xiāng róng xìng nà mǐ wēi zhēn gěi yào tiē piàn néng gòu shí xiàn wú gǎn wú téng tòng tòu pí gěi yào, jí dà gǎi shàn le táng niào bìng huàn zhě de rì cháng zhì liáo tǐ yàn.

“Miếng dán phân phối thuốc kim siêu vi nano tương thích sinh học kiểu mới có thể thực hiện truyền thuốc qua da không cảm giác không đau đớn đau đớn, cải thiện vượt bậc trải nghiệm điều trị hàng ngày của bệnh nhân tiểu đường.”

The biocompatible microneedle patch enables painless transdermal drug delivery, improving therapy experiences.

Từ “疼痛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 疼痛 (téngtòng)

疼痛 (téngtòng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “疼痛” có phiên âm Pinyin là “téngtòng”, âm Hán Việt là “ĐỐNG THỐNG”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đau đớn, cơn đau, cảm giác đau” (tiếng Anh: pain, ache, soreness, to ache).

Chữ 疼痛 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “疼痛” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 疒. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2022-09-14T10:29:34+07:00