疗伤: chữa trị; chữa lành
Nét viết & luyện viết chữ 疗伤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LIỆU (疗, phồn thể: 療): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 7 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 治疗 (TRỊ LIỆU: điều trị, chữa trị, trị liệu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trị liệu; chữa bệnh; chữa trị; điều trị
Chữ LIỆU (疗, phồn thể: 療): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 7 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 治疗 (TRỊ LIỆU: điều trị, chữa trị, trị liệu).
bị thương, làm tổn thương; vết thương
Chữ THƯƠNG (伤, phồn thể: 傷): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 伤心 (THƯƠNG TÂM: đau lòng, buồn bã, đau khổ), 受伤 (THỌ THƯƠNG: bị thương, tổn thương), 伤脑筋 (THƯƠNG NÃO CÂN: đau đầu, nát óc, đau đầu nhức óc vì nan đề).
Câu ví dụ với từ “疗伤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我想去一个安静的地方疗伤。
wǒ xiǎng qù yī gè ānjìng dì dìfāng liáoshāng.
“Tôi muốn đến một nơi yên tĩnh để chữa lành.”
医生正在用药物为那只狗疗伤。
yīshēng zhèngzài yòng yàowù wèi nà zhī gǒu liáoshāng.
“Bác sĩ đang dùng thuốc để trị thương cho con chó đó.”
Từ “疗伤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 疗伤 (liáoshāng)
疗伤 (liáoshāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “疗伤” có phiên âm Pinyin là “liáoshāng”, âm Hán Việt là “LIỆU THƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chữa trị; chữa lành”.
Chữ 疗伤 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “疗伤” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 疒. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.