甲: Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay
Nghĩa tiếng Anh (English): first (in sequence A, B, C / jia, yi, bing), armor, shell, nail
Nét viết & luyện viết chữ 甲
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vỏ cứng che chở bên ngoài, Như mai rùa vững, như loài hạt mầm. GIÁP (甲) là áo giáp hộ thân, Đứng đầu Thiên can mở phần đầu tiên.” — Chữ GIÁP (甲) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ đường nét nứt nẻ trên chiếc mai rùa cứng cáp hoặc lớp vỏ dày bảo vệ hạt giống trước khi nảy mầm. Vì lớp vỏ cứng có tác dụng che chở cơ thể nên chữ mang nghĩa là áo giáp chiến đấu, vỏ ốc, móng tay. Đồng thời, do hạt giống nứt vỏ là sự khởi đầu của sự sống, GIÁP (甲) được chọn làm ngôi thứ nhất trong Thập thiên can, biểu trưng cho vị trí dẫn đầu xuất sắc.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay
Câu thơ nhớ chữ: “Vỏ cứng che chở bên ngoài, Như mai rùa vững, như loài hạt mầm. GIÁP (甲) là áo giáp hộ thân, Đứng đầu Thiên can mở phần đầu tiên.”
Chữ GIÁP (甲) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ đường nét nứt nẻ trên chiếc mai rùa cứng cáp hoặc lớp vỏ dày bảo vệ hạt giống trước khi nảy mầm. Vì lớp vỏ cứng có tác dụng che chở cơ thể nên chữ mang nghĩa là áo giáp chiến đấu, vỏ ốc, móng tay. Đồng thời, do hạt giống nứt vỏ là sự khởi đầu của sự sống, GIÁP (甲) được chọn làm ngôi thứ nhất trong Thập thiên can, biểu trưng cho vị trí dẫn đầu xuất sắc.
Câu ví dụ với từ “甲”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过严格的多轮技术指标盲评,该方案在全体参评项目中脱颖而出,被评定为甲级优质方案。
Jīng guò yán gé de duō lún jì shù zhǐ biāo máng píng, gāi fāng àn zài quán tǐ cān píng xiàng mù zhōng tuō yǐng ér chū, bèi píng dìng wèi jiǎ jí yōu zhì fāng àn.
“Trải qua nhiều vòng đánh giá mù nghiêm ngặt về các chỉ tiêu kỹ thuật, phương án này đã vượt lên dẫn đầu trong toàn bộ các dự án tham gia và được xếp hạng là phương án xuất sắc hạng A.”
Through rigorous multi-round blind technical evaluations, this proposal stood out among all participating projects and was rated as Grade A.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“甲”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jiǎ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “甲” (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay - GIÁP) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "甲" (Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay) is crucial.
Từ “甲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 甲 (jiǎ)
甲 (jiǎ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “甲” có phiên âm Pinyin là “jiǎ”, âm Hán Việt là “GIÁP”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay” (tiếng Anh: first (in sequence A, B, C / jia, yi, bing), armor, shell, nail).
Chữ 甲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “甲” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 田. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.