甲流: H1N1; cúm A
Nét viết & luyện viết chữ 甲流
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vỏ cứng che chở bên ngoài, Như mai rùa vững, như loài hạt mầm. GIÁP (甲) là áo giáp hộ thân, Đứng đầu Thiên can mở phần đầu tiên.” — Chữ GIÁP (甲) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ đường nét nứt nẻ trên chiếc mai rùa cứng cáp hoặc lớp vỏ dày bảo vệ hạt giống trước khi nảy mầm. Vì lớp vỏ cứng có tác dụng che chở cơ thể nên chữ mang nghĩa là áo giáp chiến đấu, vỏ ốc, móng tay. Đồng thời, do hạt giống nứt vỏ là sự khởi đầu của sự sống, GIÁP (甲) được chọn làm ngôi thứ nhất trong Thập thiên can, biểu trưng cho vị trí dẫn đầu xuất sắc.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay
Câu thơ nhớ chữ: “Vỏ cứng che chở bên ngoài, Như mai rùa vững, như loài hạt mầm. GIÁP (甲) là áo giáp hộ thân, Đứng đầu Thiên can mở phần đầu tiên.”
Chữ GIÁP (甲) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ đường nét nứt nẻ trên chiếc mai rùa cứng cáp hoặc lớp vỏ dày bảo vệ hạt giống trước khi nảy mầm. Vì lớp vỏ cứng có tác dụng che chở cơ thể nên chữ mang nghĩa là áo giáp chiến đấu, vỏ ốc, móng tay. Đồng thời, do hạt giống nứt vỏ là sự khởi đầu của sự sống, GIÁP (甲) được chọn làm ngôi thứ nhất trong Thập thiên can, biểu trưng cho vị trí dẫn đầu xuất sắc.
chảy, trôi chảy (dòng nước); luồng dòng
Chữ LƯU (流): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 厶 (KHƯ) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 交流 (GIAO LƯU: giao lưu, trao đổi), 流泪 (LƯU LỆ: rơi lệ, chảy nước mắt), 流利 (LƯU LỢI: lưu loát, trôi chảy), 流行 (LƯU HÀNH: thịnh hành, phổ biến, trào lưu).
Câu ví dụ với từ “甲流”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她最近得了严重的甲流。
tā zuìjìn dé le yánzhòng de jiǎ liú.
“Gần đây cô ấy bị cúm A nghiêm trọng.”
我们要注意防护甲流。
wǒmen yào zhùyì fánghù jiǎ liú.
“Chúng ta cần phòng ngừa bệnh cúm A.”
Từ “甲流” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 甲流 (jiǎ liú)
甲流 (jiǎ liú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “甲流” có phiên âm Pinyin là “jiǎ liú”, âm Hán Việt là “GIÁP LƯU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “H1N1; cúm A”.
Chữ 甲流 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “甲流” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 田. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.