琥珀: hổ phách; huyết phách; minh phách; hồng tùng chi (loại nhựa cây hóa thạch có tuổi hàng triệu năm)
Nét viết & luyện viết chữ 琥珀
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỔ (琥): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 12 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hổ phách
Chữ HỔ (琥): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 12 nét.
hổ phách
Chữ PHÁCH (珀): thuộc bộ NGỌC/VƯƠNG (玉), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “琥珀”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢把琥珀放在阳光下照射。
wǒ xǐhuan bǎ hǔpò fàng zài yángguāng xià zhàoshè.
“Tôi thích đặt hổ phách dưới ánh sáng mặt trời.”
他用琥珀做了一枚漂亮的戒指。
tā yòng hǔpò zuòle yī méi piàoliang de jièzhǐ.
“Anh ấy làm một chiếc nhẫn đẹp từ hổ phách.”
Từ “琥珀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 琥珀 (hǔpò)
琥珀 (hǔpò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “琥珀” có phiên âm Pinyin là “hǔpò”, âm Hán Việt là “HỔ PHÁCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hổ phách; huyết phách; minh phách; hồng tùng chi (loại nhựa cây hóa thạch có tuổi hàng triệu năm)”.
Chữ 琥珀 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “琥珀” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 玉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.