球迷: người hâm mộ bóng đá/thể thao (fan)
Nghĩa tiếng Anh (English): ball game fan, football/basketball fan
Nét viết & luyện viết chữ 球迷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái có NGỌC (王) sáng ngời Bên phải CẦU (求) nguyện một đời bình an Tròn đầy như ngọc thế gian Trái bóng lăn tròn ngập tràn niềm vui.” — Chữ CẦU (球) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ NGỌC (王) ở bên trái biểu ý viên ngọc quý và chữ CẦU (求) ở bên phải biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của CẦU là một loại mỹ ngọc tròn trịa, bóng bẩy phát ra âm thanh thanh thoát. Về sau, từ dáng ngọc tròn đầy đặn, chữ CẦU được mở rộng để chỉ mọi vật thể hình khối tròn như quả bóng thể thao hay quả địa cầu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quả bóng, trái cầu; quả cầu hình cầu
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái có NGỌC (王) sáng ngời Bên phải CẦU (求) nguyện một đời bình an Tròn đầy như ngọc thế gian Trái bóng lăn tròn ngập tràn niềm vui.”
Chữ CẦU (球) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ NGỌC (王) ở bên trái biểu ý viên ngọc quý và chữ CẦU (求) ở bên phải biểu âm. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của CẦU là một loại mỹ ngọc tròn trịa, bóng bẩy phát ra âm thanh thanh thoát. Về sau, từ dáng ngọc tròn đầy đặn, chữ CẦU được mở rộng để chỉ mọi vật thể hình khối tròn như quả bóng thể thao hay quả địa cầu.
mê, say mê; lạc (đường); người hâm mộ (fan)
Câu thơ nhớ chữ: “Hạt gạo vương vãi trên đường Bước chân lạc lối bốn phương mịt mờ. Hạt MỄ (米) trên XƯỚC (辶) đường xa, Chữ MÊ (迷) tỉnh ngộ tìm ra lối về.”
Chữ MÊ (迷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Quai xước (辶 - bước đi) và chữ Mễ (米 - hạt gạo tỏa ra 8 hướng). Đi đường gặp ngã tám ngã mười như hạt gạo tung tóe khiến bước chân hoang mang không biết lối nào là chính đạo.
Câu ví dụ với từ “球迷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在足球锦标赛总决赛现场,数万名激情澎湃的热情球迷挥舞着队旗齐声高唱助威歌曲。
Zài zú qiú jǐn biāo sài zǒng jué sài xiàn chǎng, shù wàn míng jī qíng pēng pài de rè qíng qiú mí huī wǔ zhe duì qí qí shēng gāo chàng zhù wēi gē qǔ.
“Tại sân vận động diễn ra trận chung kết giải vô địch bóng đá, hàng vạn người hâm mộ cuồng nhiệt ngùn ngụt khí thế đã vẫy cờ đội bóng và đồng thanh cất cao tiếng hát cổ vũ.”
At the football championship finals, tens of thousands of passionate fans waved team flags and sang cheering anthems in unison.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“球迷”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qiú mí ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “球迷” (người hâm mộ bóng đá/thể thao (fan) - CẦU MÊ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "球迷" (người hâm mộ bóng đá/thể thao (fan)) is crucial.
Từ “球迷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 球迷 (qiú mí)
球迷 (qiú mí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “球迷” có phiên âm Pinyin là “qiú mí”, âm Hán Việt là “CẦU MÊ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “người hâm mộ bóng đá/thể thao (fan)” (tiếng Anh: ball game fan, football/basketball fan).
Chữ 球迷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “球迷” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 玉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.