迷人: quyến rũ, mê hồn, cuốn hút lòng người
Nghĩa tiếng Anh (English): charming, fascinating, enchanting, attractive
Nét viết & luyện viết chữ 迷人
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hạt gạo vương vãi trên đường Bước chân lạc lối bốn phương mịt mờ. Hạt MỄ (米) trên XƯỚC (辶) đường xa, Chữ MÊ (迷) tỉnh ngộ tìm ra lối về.” — Chữ MÊ (迷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Quai xước (辶 - bước đi) và chữ Mễ (米 - hạt gạo tỏa ra 8 hướng). Đi đường gặp ngã tám ngã mười như hạt gạo tung tóe khiến bước chân hoang mang không biết lối nào là chính đạo.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mê, say mê; lạc (đường); người hâm mộ (fan)
Câu thơ nhớ chữ: “Hạt gạo vương vãi trên đường Bước chân lạc lối bốn phương mịt mờ. Hạt MỄ (米) trên XƯỚC (辶) đường xa, Chữ MÊ (迷) tỉnh ngộ tìm ra lối về.”
Chữ MÊ (迷) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Quai xước (辶 - bước đi) và chữ Mễ (米 - hạt gạo tỏa ra 8 hướng). Đi đường gặp ngã tám ngã mười như hạt gạo tung tóe khiến bước chân hoang mang không biết lối nào là chính đạo.
người
Câu thơ nhớ chữ: “Hai nét nghiêng nghiêng tựa bóng hình, Âm Dương hòa hiệp dệt nhân sinh. Một mình cô độc khôn thành tựu, Nương tựa cùng nhau trọn nghĩa tình.”
Chữ NHÂN (人) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Nhân (人 - 2 nét) gồm một nét phẩy và một nét mác nương tựa vào nhau, do hai khí Âm Dương hòa hợp tác thành. Đạo làm người răn dạy: không một ai có thể tồn tại đơn độc trên thế gian; con người sinh ra phải biết dựa vào nhau, sẻ chia và tương trợ đồng loại. Khi chữ Nhân 人 kết hợp với số Nhị 二 sẽ tạo nên chữ Nhân 仁 (nhân ái) - đạo đức cao nhất của bậc hiền nhân.
Câu ví dụ với từ “迷人”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
九寨沟那色彩斑斓的高山钙华梯池如梦似幻,水质澄澈见底,展现出了大自然鬼斧神工的迷人魅力。
Jiǔ zhài gōu nà sè cǎi bān lán de gāo shān gài huá tī chí rú mèng shì huàn, shuǐ zhì chéng chè jiàn dǐ, zhǎn xiàn chū le dà zì rán guǐ fǔ shén gōng de mí rén mèi lì.
“Những hồ nước bậc thang vôi hóa trên núi cao muôn màu muôn vẻ ở Cửu Trại Câu đẹp tựa như mơ như ảo, nước trong veo thấy tận đáy, phô diễn sức quyến rũ mê hồn tài tình kỳ diệu của mẹ thiên nhiên.”
Jiuzhaigou's colorful travertine pools are dreamlike with crystal waters, displaying nature's enchanting, sublime charm.
深刻领悟“迷人”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ mí rén ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “迷人” (quyến rũ, mê hồn, cuốn hút lòng người - MÊ NHÂN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "迷人" (quyến rũ, mê hồn, cuốn hút lòng người) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “迷人” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 迷人 (mí rén)
迷人 (mí rén) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “迷人” có phiên âm Pinyin là “mí rén”, âm Hán Việt là “MÊ NHÂN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quyến rũ, mê hồn, cuốn hút lòng người” (tiếng Anh: charming, fascinating, enchanting, attractive).
Chữ 迷人 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “迷人” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.