猪肚: dạ dày lợn; bao tử heo
Nét viết & luyện viết chữ 猪肚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRƯ (猪, phồn thể: 豬): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con lợn, con heo
Chữ TRƯ (猪, phồn thể: 豬): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 11 nét, thành phần: 犭 (KHUYỂN) + 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT).
bụng; bụng; ruột
Chữ ĐỖ (肚): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 7 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 肚子 (ĐỖ TỬ: bụng).
Câu ví dụ với từ “猪肚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这家餐厅猪肚火锅味道很香。
zhè jiā cāntīng zhū dù huǒguō wèidào hěn xiāng.
“Lẩu bao tử heo ở nhà hàng này có mùi vị rất thơm.”
他最喜欢吃辣椒炒猪肚这道菜。
tā zuì xǐhuān chī làjiāo chǎo zhū dù zhè dào cài.
“Anh ấy thích nhất món bao tử heo xào ớt cay.”
Từ “猪肚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 猪肚 (zhū dù)
猪肚 (zhū dù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “猪肚” có phiên âm Pinyin là “zhū dù”, âm Hán Việt là “TRƯ ĐỖ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dạ dày lợn; bao tử heo”.
Chữ 猪肚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “猪肚” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 犬. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.