爆满 Phồn thể: 爆滿
Minh họa từ vựng 爆满 (bàomǎn)
bàomǎn HÁN VIỆT: BẠO MÃN

爆满: chật kín chỗ, đông nghịt người, kín chỗ

chật kín chỗ đông nghịt người kín chỗ

Nghĩa tiếng Anh (English): packed to capacity, full house, filled to the brim

Nét viết & luyện viết chữ 爆满

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 爆

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (32 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠO (爆): thuộc bộ HỎA (火), gồm 19 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 爆发 (BẠO PHÁT: bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)), 爆炸 (BẠO TẠC: phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

爆
bào BẠO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nổ tung, bộc phát; quá tải, bùng nổ

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 氺 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.)

Chữ BẠO (爆): thuộc bộ HỎA (火), gồm 19 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 爆发 (BẠO PHÁT: bùng phát, bùng nổ (dịch bệnh, chiến tranh, núi lửa)), 爆炸 (BẠO TẠC: phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)).

满
mǎn MÃN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đầy, tràn đầy; đủ, trọn

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ MÃN (满, phồn thể: 滿): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 满意 (MÃN Ý: hài lòng, thỏa mãn ưng ý), 充满 (SUNG MÃN: tràn ngập, đong đầy, chứa chan), 满足 (MÃN TÚC: thỏa mãn, đáp ứng; hài lòng), 丰满 (PHONG MÃN: đầy đặn, đẫy đà, nở nang; phong phú hoàn chỉnh).

Câu ví dụ với từ “爆满”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

两院院士走进大学校园开设的前沿量子科学公开课现场座无虚席、全场爆满,受到千百名青年学子极其热烈的追捧。

Liǎng yuàn yuàn shì zǒu jìn dà xué xiào yuán kāi shè de qián yán liàng zǐ kē xué gōng kāi kè xiàn chǎng zuò wú xū xí, quán chǎng bào mǎn, shòu dào qiān bǎi míng qīng nián xué zǐ jí qí rè liè de zhuī pěng.

“Hiện trường buổi giảng bài công khai về khoa học lượng tử tiên phong do các Viện sĩ hai Viện Hàn lâm bước vào khuôn viên đại học giảng dạy không còn một chỗ trống, toàn trường chật kín chỗ đông nghịt người, nhận được sự hâm mộ vô cùng nồng nhiệt của hàng ngàn sinh viên trẻ tuổi.”

The open lecture on quantum science by academicians was packed to capacity, enthusiastically received by students.

Từ “爆满” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 爆满 (bàomǎn)

爆满 (bàomǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “爆满” có phiên âm Pinyin là “bàomǎn”, âm Hán Việt là “BẠO MÃN”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chật kín chỗ, đông nghịt người, kín chỗ” (tiếng Anh: packed to capacity, full house, filled to the brim).

Chữ 爆满 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “爆满” có tổng cộng 32 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2016-10-26T14:00:11+07:00