煸炒: xào qua
Nét viết & luyện viết chữ 煸炒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BIÊN (煸): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xào qua
Chữ BIÊN (煸): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét.
xào, rang; đầu cơ
Chữ SAO (炒): thuộc bộ HỎA (火), gồm 8 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 小 (TIỂU).
Câu ví dụ với từ “煸炒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
先将葱姜煸炒出香味。
Xiān jiāng cōng biān chǎo chū xiāng wèi.
“Đầu tiên xào qua hành gừng cho thơm.”
Từ “煸炒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 煸炒 (biān chǎo)
煸炒 (biān chǎo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “煸炒” có phiên âm Pinyin là “biān chǎo”, âm Hán Việt là “BIÊN SAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xào qua”.
Chữ 煸炒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “煸炒” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.