煮粥: nấu cháo
Nét viết & luyện viết chữ 煮粥
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỬ (煮): thuộc bộ HỎA (火), gồm 12 nét, thành phần: 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
luộc, nấu, đun
Chữ CHỬ (煮): thuộc bộ HỎA (火), gồm 12 nét, thành phần: 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA).
cháo, món cháo
Chữ CHÚC (粥): thuộc bộ MỄ (米), gồm 12 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 米 (MỄ).
Câu ví dụ với từ “煮粥”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
煮粥的时候,火候非常重要。
Zhǔ zhōu de shíhòu, huǒhòu fēicháng zhòngyào.
“Khi nấu cháo, việc căn chỉnh ngọn lửa là rất quan trọng.”
生病时,喝一碗刚煮粥的暖胃。
Shēngbìng shí, hè yī wǎn gāng zhǔ zhōu de nuǎn wèi.
“Khi bị ốm, uống một bát cháo mới nấu xong sẽ giúp ấm bụng.”
Từ “煮粥” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 煮粥 (zhǔ zhōu)
煮粥 (zhǔ zhōu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “煮粥” có phiên âm Pinyin là “zhǔ zhōu”, âm Hán Việt là “CHỬ CHÚC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nấu cháo”.
Chữ 煮粥 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “煮粥” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.