煤炭: than đá, than
Nghĩa tiếng Anh (English): coal
Nét viết & luyện viết chữ 煤炭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ HỎA lửa rực hồng, Bên phải chữ MỖ dưới đất sâu. Ngàn năm cây gỗ thành than đá, Chữ MÔI sưởi ấm suốt đêm thâu.” — Chữ MÔI (煤) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ HỎA (火 - ngọn lửa) biểu ý và chữ MỖ (某 - gồm bộ CAM 甘 và bộ MỘC 木) biểu âm. Phần bên phải có bộ MỘC (木 - cây gỗ) gợi liên tưởng đến các tầng rừng cây cổ đại bị chôn vùi dưới lòng đất qua hàng triệu năm, hóa thành những vỉa than đá đen nhánh dùng để đốt lửa (bộ HỎA 火) cung cấp nhiệt lượng cho con người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
than đá, than mỏ
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ HỎA lửa rực hồng, Bên phải chữ MỖ dưới đất sâu. Ngàn năm cây gỗ thành than đá, Chữ MÔI sưởi ấm suốt đêm thâu.”
Chữ MÔI (煤) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ HỎA (火 - ngọn lửa) biểu ý và chữ MỖ (某 - gồm bộ CAM 甘 và bộ MỘC 木) biểu âm. Phần bên phải có bộ MỘC (木 - cây gỗ) gợi liên tưởng đến các tầng rừng cây cổ đại bị chôn vùi dưới lòng đất qua hàng triệu năm, hóa thành những vỉa than đá đen nhánh dùng để đốt lửa (bộ HỎA 火) cung cấp nhiệt lượng cho con người.
than đá, than
Chữ THÁN (炭): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét, thành phần: 山 (SƠN) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 煤炭 (MÔI THÁN: than đá, than).
Câu ví dụ với từ “煤炭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
现代清洁高效燃煤发电技术通过超低排放改造,实现了煤炭资源的绿色低碳化利用。
Xiàn dài qīng jié gāo xiào rán méi fā diàn jì shù tōng guò chāo dī pái fàng gǎi zào, shí xiàn le méi tàn zī yuán de lǜ sè dī tàn huà lì yòng.
“Công nghệ phát điện đốt than sạch hiệu quả cao hiện đại thông qua việc cải tạo phát thải siêu thấp đã hiện thực hóa việc khai thác sử dụng tài nguyên than đá một cách xanh và ít phát thải.”
Modern clean coal power generation achieved green low-carbon utilization of coal resources through ultra-low emission retrofits.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“煤炭”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ méi tàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “煤炭” (than đá, than - MÔI THÁN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "煤炭" (than đá, than) is crucial.
Từ “煤炭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 煤炭 (méi tàn)
煤炭 (méi tàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “煤炭” có phiên âm Pinyin là “méi tàn”, âm Hán Việt là “MÔI THÁN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “than đá, than” (tiếng Anh: coal).
Chữ 煤炭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “煤炭” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.