煎: chiên, rán (ít dầu), áp chảo; sắc (thuốc)
Nghĩa tiếng Anh (English): to pan-fry, to sauté, to decoct (medicine)
Nét viết & luyện viết chữ 煎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIÊN (煎): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chiên, rán (ít dầu), áp chảo; sắc (thuốc)
Chữ TIÊN (煎): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA).
Câu ví dụ với từ “煎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈在厨房里用小火慢慢煎着几块新鲜的牛排。
mā ma zài chú fáng lǐ yòng xiǎo huǒ màn màn jiān zhe jǐ kuài xīn xiān de niú pái 。
“Mẹ đang dùng lửa nhỏ từ từ chiên vài miếng bò bít tết tươi trong bếp.”
Mom is slowly pan-frying a few fresh steaks over low heat in the kitchen.
Từ “煎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 煎 (jiān)
煎 (jiān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “煎” có phiên âm Pinyin là “jiān”, âm Hán Việt là “TIÊN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chiên, rán (ít dầu), áp chảo; sắc (thuốc)” (tiếng Anh: to pan-fry, to sauté, to decoct (medicine)).
Chữ 煎 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “煎” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.