煎
Minh họa từ vựng 煎 (jiān)
jiān HÁN VIỆT: TIÊN

煎: chiên, rán (ít dầu), áp chảo; sắc (thuốc)

chiên rán (ít dầu) áp chảo sắc (thuốc)

Nghĩa tiếng Anh (English): to pan-fry, to sauté, to decoct (medicine)

Nét viết & luyện viết chữ 煎

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 煎

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TIÊN (煎): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

煎
jiān TIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chiên, rán (ít dầu), áp chảo; sắc (thuốc)

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.) 灬 BỐN CHẤM HỎA (Ngọn lửa nấu nướng, hơi nóng, nhiệt lượng.)

Chữ TIÊN (煎): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA).

Câu ví dụ với từ “煎”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

妈妈在厨房里用小火慢慢煎着几块新鲜的牛排。

mā ma zài chú fáng lǐ yòng xiǎo huǒ màn màn jiān zhe jǐ kuài xīn xiān de niú pái 。

“Mẹ đang dùng lửa nhỏ từ từ chiên vài miếng bò bít tết tươi trong bếp.”

Mom is slowly pan-frying a few fresh steaks over low heat in the kitchen.

Từ “煎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 煎 (jiān)

煎 (jiān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “煎” có phiên âm Pinyin là “jiān”, âm Hán Việt là “TIÊN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chiên, rán (ít dầu), áp chảo; sắc (thuốc)” (tiếng Anh: to pan-fry, to sauté, to decoct (medicine)).

Chữ 煎 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “煎” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2014-10-01T15:56:20+07:00