焊锡: thiếc hàn
Nét viết & luyện viết chữ 焊锡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀN (焊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 干 (CAN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hàn, hàn kim loại hàn nối cơ khí
Chữ HÀN (焊): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét, thành phần: 火 (HỎA) + 日 (NHẬT) + 干 (CAN).
thiếc (kí hiệu Sn)
Chữ TÍCH (锡, phồn thể: 錫): thuộc bộ KIM (金), gồm 13 nét.
Câu ví dụ với từ “焊锡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们需要更多焊锡。
wǒmen xūyào gèngduō hànxī
“Chúng tôi cần thêm thiếc hàn”
焊锡中含有镴成分。
hàn xī zhōng hányǒu là chéngfèn.
“Thiếc hàn có thành phần hợp kim thiếc và chì.”
Từ “焊锡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 焊锡 (hànxī)
焊锡 (hànxī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “焊锡” có phiên âm Pinyin là “hànxī”, âm Hán Việt là “HÀN TÍCH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thiếc hàn”.
Chữ 焊锡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “焊锡” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.