烽火台: phong hỏa đài; đài khói lửa báo tin; phong hoả đài
Nét viết & luyện viết chữ 烽火台
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHONG (烽): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
báo hiệu cháy; tháp tín hiệu
Chữ PHONG (烽): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét.
lửa; nổi tiếng, hot; tức giận
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”
Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.
chiếc, cỗ, đài (lượng từ cho máy móc); bục, sân khấu
Chữ ĐÀI (台, phồn thể: 臺): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 厶 (KHƯ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 电台 (ĐIỆN ĐÀI: đài phát thanh, đài truyền thanh), 柜台 (QUỸ ĐÀI: quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ), 台阶 (ĐÀI GIAI: bậc thang, nấc thang; lối thoát (tình huống khó xử)), 阳台 (DƯƠNG ĐÀI: ban công).
Câu ví dụ với từ “烽火台”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
烽火台上的士兵时刻警惕。
fēnghuǒtái shang de shìbīng shíkè jǐngtì.
“Binh lính trên phong hoả đài lúc nào cũng cảnh giác.”
古代通过点燃烽火台来报警。
gǔdài tōngguò diǎnrán fēnghuǒtái lái bàojǐng.
“Thời cổ đại báo động thông qua việc đốt phong hỏa đài.”
Từ “烽火台” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 烽火台 (fēnghuǒtái)
烽火台 (fēnghuǒtái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “烽火台” có phiên âm Pinyin là “fēnghuǒtái”, âm Hán Việt là “PHONG HỎA ĐÀI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phong hỏa đài; đài khói lửa báo tin; phong hoả đài”.
Chữ 烽火台 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “烽火台” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.