烹调: nấu; nấu ăn; nấu nướng; đun nấu; đun bếp; chế biến thức ăn
Nét viết & luyện viết chữ 烹调
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHANH (烹): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 乛 (ẤT) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 烹饪 (PHANH NHẪM: nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nấu; hầm
Chữ PHANH (烹): thuộc bộ HỎA (火), gồm 11 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 乛 (ẤT) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 烹饪 (PHANH NHẪM: nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn).
điều chỉnh, pha chế, điều hòa (tiáo); điều tra, thuyên chuyển, giai điệu/thanh điệu (diào)
Chữ ĐIỀU (调, phồn thể: 調): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 调查 (ĐIỆU TRA: điều tra), 单调 (ĐƠN ĐIỆU: đơn điệu, tẻ nhạt), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật).
Câu ví dụ với từ “烹调”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他学习烹调技巧。
tā xuéxí pēngtiáo jìqiǎo.
“Anh ấy học kỹ thuật nấu ăn.”
她烹调的饭菜很好吃。
tā pēngtiáo de fàncài hěn hǎo chī.
“Món ăn cô ấy nấu rất ngon.”
Từ “烹调” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 烹调 (pēngtiáo)
烹调 (pēngtiáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “烹调” có phiên âm Pinyin là “pēngtiáo”, âm Hán Việt là “PHANH ĐIỀU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nấu; nấu ăn; nấu nướng; đun nấu; đun bếp; chế biến thức ăn”.
Chữ 烹调 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “烹调” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.