烙饼: bánh nướng; bánh nướng áp chảo
Nét viết & luyện viết chữ 烙饼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẠC (烙): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thương hiệu, đốt cháy; xây dựng thương hiệu sắt
Chữ LẠC (烙): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét.
bánh, bánh dẹt tròn; tấm tròn
Chữ BÍNH (饼, phồn thể: 餅): thuộc bộ THỰC (食), gồm 9 nét, thành phần: 饣 (THỰC) + 丷 (BÁT) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 饼干 (BÍNH CAN: bánh quy).
Câu ví dụ với từ “烙饼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈做的烙饼很好吃。
māma zuò de làobǐng hěn hǎo chī.
“Bánh nướng mẹ làm rất ngon.”
他早餐吃了两块烙饼。
tā zǎocān chīle liǎng kuài làobǐng.
“Anh ấy ăn hai miếng bánh nướng sáng nay.”
Từ “烙饼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 烙饼 (làobǐng)
烙饼 (làobǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “烙饼” có phiên âm Pinyin là “làobǐng”, âm Hán Việt là “LẠC BÍNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bánh nướng; bánh nướng áp chảo”.
Chữ 烙饼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “烙饼” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.