炸垮: Phá sập, làm sụp đổ
Nét viết & luyện viết chữ 炸垮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẠC (炸): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 油炸 (DU TẠC: chiên giòn, rán ngập dầu), 爆炸 (BẠO TẠC: phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nổ tung, đánh bom, phát cáu (zhà); chiên, rán ngập dầu (zhá)
Chữ TẠC (炸): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 油炸 (DU TẠC: chiên giòn, rán ngập dầu), 爆炸 (BẠO TẠC: phát nổ, nổ tung; bùng nổ (thông tin)).
Phá sập, làm sụp đổ
Chữ KHOẢ (垮): thuộc bộ THỔ (土), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “炸垮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
敌军用炸弹炸垮了桥梁。
Dí jūn yòng zhàdàn zhà kuǎ le qiáoliáng.
“Quân địch dùng bom phá sập cầu.”
Từ “炸垮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 炸垮 (zhà kuǎ)
炸垮 (zhà kuǎ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “炸垮” có phiên âm Pinyin là “zhà kuǎ”, âm Hán Việt là “TẠC KHOA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Phá sập, làm sụp đổ”.
Chữ 炸垮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “炸垮” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.