漏: rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin)
Nghĩa tiếng Anh (English): to leak, to funnel, to divulge, omission
Nét viết & luyện viết chữ 漏
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẬU (漏): thuộc bộ THỦY (水), gồm 14 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 尸 (THI) + 雨 (VŨ). Từ ghép HSK: 走漏 (TẨU LẬU: rò rỉ, để lộ (bí mật, tin tức, thông tin mật)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin)
Chữ LẬU (漏): thuộc bộ THỦY (水), gồm 14 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 尸 (THI) + 雨 (VŨ). Từ ghép HSK: 走漏 (TẨU LẬU: rò rỉ, để lộ (bí mật, tin tức, thông tin mật)).
Câu ví dụ với từ “漏”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在安全巡检中,技术人员使用激光气体探测仪精准排查出了一处隐蔽的天然气管道微漏隐患。
Zài ān quán xún jiǎn zhōng, jì shù rén yuán shǐ yòng jī guāng qì tǐ tàn cè yí jīng zhǔn pái chá chū le yī chù yǐn bì de tiān rán qì guǎn dào wēi lòu yǐn huàn.
“Trong đợt tuần tra kiểm tra an toàn, cán bộ kỹ thuật đã dùng máy dò khí bằng tia laser để phát hiện chuẩn xác một điểm rò rỉ khí gas ngầm hiểm hóc trong đường ống dẫn khí đốt tự nhiên.”
During safety inspections, technicians used laser gas detectors to locate a hidden natural gas pipeline micro-leak.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“漏”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ lòu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “漏” (rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin) - LẬU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "漏" (rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin)) is crucial.
Từ “漏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 漏 (lòu)
漏 (lòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “漏” có phiên âm Pinyin là “lòu”, âm Hán Việt là “LẬU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin)” (tiếng Anh: to leak, to funnel, to divulge, omission).
Chữ 漏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “漏” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.