漏
Minh họa từ vựng 漏 (lòu)
lòu HÁN VIỆT: LẬU

漏: rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin)

rò rỉ chảy dột rò rỉ (thông tin)

Nghĩa tiếng Anh (English): to leak, to funnel, to divulge, omission

Nét viết & luyện viết chữ 漏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 漏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẬU (漏): thuộc bộ THỦY (水), gồm 14 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 尸 (THI) + 雨 (VŨ). Từ ghép HSK: 走漏 (TẨU LẬU: rò rỉ, để lộ (bí mật, tin tức, thông tin mật)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

漏
lòu LẬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin)

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 雨 VŨ (Cơn mưa, mây mù, sấm sét, tuyết rơi, các hiện tượng khí tượng.)

Chữ LẬU (漏): thuộc bộ THỦY (水), gồm 14 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 尸 (THI) + 雨 (VŨ). Từ ghép HSK: 走漏 (TẨU LẬU: rò rỉ, để lộ (bí mật, tin tức, thông tin mật)).

Câu ví dụ với từ “漏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在安全巡检中,技术人员使用激光气体探测仪精准排查出了一处隐蔽的天然气管道微漏隐患。

Zài ān quán xún jiǎn zhōng, jì shù rén yuán shǐ yòng jī guāng qì tǐ tàn cè yí jīng zhǔn pái chá chū le yī chù yǐn bì de tiān rán qì guǎn dào wēi lòu yǐn huàn.

“Trong đợt tuần tra kiểm tra an toàn, cán bộ kỹ thuật đã dùng máy dò khí bằng tia laser để phát hiện chuẩn xác một điểm rò rỉ khí gas ngầm hiểm hóc trong đường ống dẫn khí đốt tự nhiên.”

During safety inspections, technicians used laser gas detectors to locate a hidden natural gas pipeline micro-leak.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“漏”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ lòu ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “漏” (rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin) - LẬU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "漏" (rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin)) is crucial.

Từ “漏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 漏 (lòu)

漏 (lòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “漏” có phiên âm Pinyin là “lòu”, âm Hán Việt là “LẬU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin)” (tiếng Anh: to leak, to funnel, to divulge, omission).

Chữ 漏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “漏” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2016-03-02T07:21:50+07:00