清真: Halal, thanh chân (ẩm thực/phong tục Hồi giáo)
Nghĩa tiếng Anh (English): halal, Muslim food/customs, clean and true
Nét viết & luyện viết chữ 清真
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nước nguồn tắm mát trời xanh Giữ lòng thanh bạch rạng danh muôn đời. Bên THỦY (氵) chữ THANH (青) biếc ngời, Chữ THANH (清) trong vắt đất trời bình yên.” — Chữ THANH (清) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước trong (氵) và sắc xanh biếc (青). Nước xanh trong suốt không vẩn đục phản chiếu bóng hình trời cao. Biểu trưng cho tâm hồn thanh cao, không tham lam danh lợi hư ảo.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trong suốt, trong sạch; rõ ràng; dọn sạch
Câu thơ nhớ chữ: “Nước nguồn tắm mát trời xanh Giữ lòng thanh bạch rạng danh muôn đời. Bên THỦY (氵) chữ THANH (青) biếc ngời, Chữ THANH (清) trong vắt đất trời bình yên.”
Chữ THANH (清) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước trong (氵) và sắc xanh biếc (青). Nước xanh trong suốt không vẩn đục phản chiếu bóng hình trời cao. Biểu trưng cho tâm hồn thanh cao, không tham lam danh lợi hư ảo.
thật là, rất
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu chữ THẬP đứng nghiêm trang, Giữa mắt MỤC nhìn rõ thế gian. Dưới chân chữ BÁT làm bệ đỡ, Sống đời CHÂN thật quý hơn vàng.”
Chữ CHÂN (真) là chữ hội ý, cấu tạo từ chữ THẬP (十 - biến thể của chữ HÓA 匕 ở trên), bộ MỤC (目 - con mắt/chiếc đỉnh ở giữa) và bộ BÁT (八 - bệ đỡ ở dưới). Trong Kim văn, chữ vẽ hình chiếc muỗng múc thức ăn từ trong chiếc đỉnh đồng đặt trên giá đỡ một cách đầy đặn, thực chất; còn Thuyết Văn Giải Tự giải thích là bậc tiên nhân tu luyện đạt đến bản tính nguyên sơ thuần khiết nhất. Từ đó, chữ mang nghĩa là chân thật, chân chính.
Câu ví dụ với từ “清真”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家依法尊重和保护各少数民族的风俗习惯,严格规范清真食品生产经营标准与市场监管。
Guó jiā yī fǎ zūn zhòng hé bǎo hù gè shǎo shù mín zú de fēng sú xí guàn, yán gé guī fàn qīng zhēn shí pǐn shēng chǎn jīng yíng biāo zhǔn yǔ shì chǎng jiān guǎn.
“Nhà nước theo quy định của pháp luật tôn trọng và bảo vệ phong tục tập quán của các đồng bào dân tộc thiểu số, quy chuẩn hóa nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kinh doanh sản xuất thực phẩm Halal (Thanh chân) cùng công tác giám sát thị trường.”
The state respects ethnic customs according to law, standardizing halal food production and market supervision.
深刻领悟“清真”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ qīng zhēn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “清真” (Halal, thanh chân (ẩm thực/phong tục Hồi giáo) - THANH CHÂN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "清真" (Halal, thanh chân (ẩm thực/phong tục Hồi giáo)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “清真” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 清真 (qīng zhēn)
清真 (qīng zhēn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “清真” có phiên âm Pinyin là “qīng zhēn”, âm Hán Việt là “THANH CHÂN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “Halal, thanh chân (ẩm thực/phong tục Hồi giáo)” (tiếng Anh: halal, Muslim food/customs, clean and true).
Chữ 清真 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “清真” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.