波澜 Phồn thể: 波瀾
Minh họa từ vựng 波澜 (bōlán)
bōlán HÁN VIỆT: BA LAN

波澜: sóng cồn cuộn trào, làn sóng thăng trầm (nghĩa bóng)

sóng cồn cuộn trào làn sóng thăng trầm (nghĩa bóng)

Nghĩa tiếng Anh (English): great waves, billows, turbulent surge (figurative)

Nét viết & luyện viết chữ 波澜

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 波

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BA (波): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 奔波 (BÔN BA: bôn ba, tất bật ngược xuôi, lặn lội), 波浪 (BA LÃNG: sóng, con sóng, làn sóng), 波涛汹涌 (BA ĐÀO HUNG DŨNG: sóng to gió lớn, sóng cuộn trào dâng, bão táp phong ba).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

波
bō BA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sóng

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 皮 BÌ (Da người, da thú, lớp vỏ bao bọc bên ngoài.)

Chữ BA (波): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 奔波 (BÔN BA: bôn ba, tất bật ngược xuôi, lặn lội), 波浪 (BA LÃNG: sóng, con sóng, làn sóng), 波涛汹涌 (BA ĐÀO HUNG DŨNG: sóng to gió lớn, sóng cuộn trào dâng, bão táp phong ba).

澜
lán LAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tràn ngập; sóng, gợn sóng

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 门 MÔN (Cánh cổng lớn, hai cánh cửa nhà, môn học, gia tộc.)

Chữ LAN (澜, phồn thể: 瀾): thuộc bộ THỦY (水), gồm 15 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 门 (MÔN).

Câu ví dụ với từ “波澜”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在攀登世界科技最高峰的壮阔征程中,广大科学家历经无数波澜挫折,始终坚如磐石、勇往直前。

Zài pān dēng shì jiè kē jì zuì gāo fēng de zhuàng kuò zhēng chéng zhōng, guǎng dà kē xué jiā lì jīng wú shù bō lán cuò zhé, shǐ zhōng jiān rú pán shí, yǒng wǎng zhí qián.

“Trong hành trình tráng lệ trèo lên đỉnh cao nhất của khoa học công nghệ thế giới, đông đảo các nhà khoa học dẫu trải qua muôn vàn làn sóng thăng trầm sóng cồn trắc trở nhưng vẫn luôn vững như bàn thạch, dũng cảm tiến lên phía trước.”

On the journey of scaling science summits, scientists endured turbulent surges and setbacks, remaining steadfast.

Từ “波澜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 波澜 (bōlán)

波澜 (bōlán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “波澜” có phiên âm Pinyin là “bōlán”, âm Hán Việt là “BA LAN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sóng cồn cuộn trào, làn sóng thăng trầm (nghĩa bóng)” (tiếng Anh: great waves, billows, turbulent surge (figurative)).

Chữ 波澜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “波澜” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2023-04-26T07:21:34+07:00