泡芙: bánh su kem
Nét viết & luyện viết chữ 泡芙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHAO (泡): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 勹 (BAO) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 浸泡 (TẨM PHAO: ngâm, ngâm chìm (trong nước/chất lỏng)), 泡沫 (PHAO MẠT: bọt, bong bóng; bong bóng kinh tế tài chính).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
pha trà, ngâm nước, bong bóng/bóng đèn (pào); xốp, bọng, bãi nước tiểu (pāo)
Chữ PHAO (泡): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 勹 (BAO) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 浸泡 (TẨM PHAO: ngâm, ngâm chìm (trong nước/chất lỏng)), 泡沫 (PHAO MẠT: bọt, bong bóng; bong bóng kinh tế tài chính).
hoa sen; bông sen
Chữ PHÙ (芙): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 7 nét.
Câu ví dụ với từ “泡芙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
你要不要尝一下泡芙?
nǐ yào bùyào cháng yīxià pàofú?
“Bạn có muốn thử bánh su kem không?”
我想吃奶油泡芙,很香。
wǒ xiǎng chī nǎiyóu pào fú, hěn xiāng.
“Tôi muốn ăn bánh su kem, rất thơm.”
Từ “泡芙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 泡芙 (pàofú)
泡芙 (pàofú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “泡芙” có phiên âm Pinyin là “pàofú”, âm Hán Việt là “BÀO PHÙ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bánh su kem”.
Chữ 泡芙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “泡芙” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.