沿: dọc theo, men theo; bờ, mép, viền
Nghĩa tiếng Anh (English): along, to follow (a course/tradition), edge, border
Nét viết & luyện viết chữ 沿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DUYÊN (沿): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 几 (KỶ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 沿海 (DUYÊN HẢI: ven biển, duyên hải bờ biển).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dọc theo, men theo; bờ, mép, viền
Chữ DUYÊN (沿): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 几 (KỶ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 沿海 (DUYÊN HẢI: ven biển, duyên hải bờ biển).
Câu ví dụ với từ “沿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
夕阳西下时,我们沿著湖边的小路悠闲地散步,享受宁静的时光。
xī yáng xī xià shí , wǒ men yán zhù hú biān de xiǎo lù yōu xián dì sàn bù , xiǎng shòu níng jìng de shí guāng 。
“Khi hoàng hôn buông xuống, chúng tôi thong thả tản bộ dọc theo con đường nhỏ ven hồ, tận hưởng khoảng thời gian tĩnh lặng.”
At sunset, we leisurely walked along the path by the lake, enjoying the peaceful time.
Từ “沿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 沿 (yán)
沿 (yán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “沿” có phiên âm Pinyin là “yán”, âm Hán Việt là “DUYÊN”, thuộc từ loại Giới từ / Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dọc theo, men theo; bờ, mép, viền” (tiếng Anh: along, to follow (a course/tradition), edge, border).
Chữ 沿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “沿” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.