沮: bãi lầy; đầm lầy; đất lầy; vũng lầy
Nét viết & luyện viết chữ 沮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRỞ (沮): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 沮丧 (TRỞ TANG: chán nản, nản lòng thoái chí, thất vọng ủ rũ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bãi lầy; đầm lầy; đất lầy; vũng lầy
Chữ TRỞ (沮): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 沮丧 (TRỞ TANG: chán nản, nản lòng thoái chí, thất vọng ủ rũ).
Câu ví dụ với từ “沮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这片沮洳很难走过去。
zhèpiàn jùrù hěn nán zǒu guòqù.
“Vùng đầm lầy này rất khó để đi qua.”
他们陷进了一片沮洳中。
tāmen xiànjìn le yīpiàn jùrù zhōng.
“Họ đã bị rơi vào trong đầm lầy.”
Từ “沮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 沮 (jù)
沮 (jù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “沮” có phiên âm Pinyin là “jù”, âm Hán Việt là “TRỞ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bãi lầy; đầm lầy; đất lầy; vũng lầy”.
Chữ 沮 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “沮” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.