汤: canh, súp, nước dùng
Nghĩa tiếng Anh (English): soup, broth
Nét viết & luyện viết chữ 汤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THANG (汤, phồn thể: 湯): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
canh, súp, nước dùng
Chữ THANG (汤, phồn thể: 湯): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét.
Câu ví dụ với từ “汤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈 煮 了 一 碗 热乎乎 的 鸡汤 。
mā ma zhǔ liǎo yī wǎn rè hū hū de jī tāng 。
“Mẹ đã nấu một bát canh gà nóng hổi.”
Mom cooked a bowl of steaming hot chicken soup.
Từ “汤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 汤 (tāng)
汤 (tāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “汤” có phiên âm Pinyin là “tāng”, âm Hán Việt là “THANG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “canh, súp, nước dùng” (tiếng Anh: soup, broth).
Chữ 汤 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “汤” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.