汗蒸: xông hơi
Nét viết & luyện viết chữ 汗蒸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÃN (汗): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 干 (CAN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mồ hôi
Chữ HÃN (汗): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 干 (CAN).
hấp, đồ xôi
Chữ CHƯNG (蒸): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 13 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 丞 (THỪA) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA). Từ ghép HSK: 蒸发 (CHƯNG PHÁT: bốc hơi, bay hơi (nước, chất lỏng)).
Câu ví dụ với từ “汗蒸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她每周都去汗蒸一次。
tā měi zhōu dōu qù hàn zhēng yīcì.
“Cô ấy đi xông hơi mỗi tuần một lần.”
汗蒸对身体有很多好处。
hàn zhēng duì shēntǐ yǒu hěnduō hǎochù.
“Xông hơi có rất nhiều lợi ích cho cơ thể.”
Từ “汗蒸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 汗蒸 (hàn zhēng)
汗蒸 (hàn zhēng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “汗蒸” có phiên âm Pinyin là “hàn zhēng”, âm Hán Việt là “HÃN CHƯNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “xông hơi”.
Chữ 汗蒸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “汗蒸” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.