毫无疑问: không còn nghi ngờ gì nữa
Nghĩa tiếng Anh (English): without a doubt, undoubtedly
Nét viết & luyện viết chữ 毫无疑问
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (35 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀO (毫): thuộc bộ MAO (毛), gồm 11 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 毛 (MAO). Từ ghép HSK: 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 毫米 (HÀO MỄ: mi-li-mét (mm)), 毫无 (HÀO VÔ: hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không còn nghi ngờ gì nữa
Chữ HÀO (毫): thuộc bộ MAO (毛), gồm 11 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH) + 毛 (MAO). Từ ghép HSK: 丝毫 (TI HÀO: mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 毫米 (HÀO MỄ: mi-li-mét (mm)), 毫无 (HÀO VÔ: hoàn toàn không có, tuyệt nhiên không có chút nào).
không, không có (vô)
Chữ VÔ (无, phồn thể: 無): thuộc bộ VÔ (无), gồm 4 nét, thành phần: 无 (VÔ) + 尢 (UÔNG). Từ ghép HSK: 无聊 (VÔ LIÊU: nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 无奈 (VÔ NẠI: bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà), 无数 (VÔ SỐ: vô số, vô vàn, không đếm xuể).
nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi
Câu thơ nhớ chữ: “Cầm gậy dừng bước ngã ba Nhìn quanh nghi hoặc biết là về đâu. Dưới CHỈ (疋) dừng bước đắn đo, Chữ NGHI (疑) hỏi kỹ sao cho tỏ tường.”
Chữ NGHI (疑) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người già cầm gậy chống đứng ở ngã ba đường, ngoảnh đầu qua lại nhìn ngập ngừng không biết rẽ ngả nào. Biểu thị tâm lý hoài nghi, bất định chưa rõ chân tướng.
hỏi
Câu thơ nhớ chữ: “Đến nhà gõ cửa gọi người quen, Hé miệng cất lời hỏi bình an. Khiêm tốn học hành chăm học vấn, Chữ Vấn mở lối trí thênh thang.”
Chữ VẤN (问) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Khẩu (口 - cái miệng) đặt bên trong cánh cửa (门). Người xưa đến thăm nhà bạn, đứng ngoài cổng khép kín bèn cất tiếng miệng cất lời thăm hỏi: "Trong nhà có ai không?". Từ đó hình thành nên chữ VẤN - hỏi han, tra cứu, thắc mắc. Có hỏi thì mới mở mang được tri thức (Học vấn).
Câu ví dụ với từ “毫无疑问”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
毫无疑问,他是最优秀的。
háo wú yí wèn , tā shì zuì yōu xiù de 。
“Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là người xuất sắc nhất.”
Từ “毫无疑问” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 毫无疑问 (háo wú yí wèn)
毫无疑问 (háo wú yí wèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “毫无疑问” có phiên âm Pinyin là “háo wú yí wèn”, âm Hán Việt là “HÀO VÔ NGHI VẤN”, thuộc từ loại Cụm từ và có nghĩa tiếng Việt là: “không còn nghi ngờ gì nữa” (tiếng Anh: without a doubt, undoubtedly).
Chữ 毫无疑问 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “毫无疑问” có tổng cộng 35 nét viết, thuộc bộ thủ 毛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.