毒贩: con buôn ma túy; tên bán thuốc phiện
Nét viết & luyện viết chữ 毒贩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỘC (毒): thuộc bộ VÔ/MẪU (毋), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 病毒 (BỆNH ĐỘC: vi-rút (virus)), 毒品 (ĐỘC PHẨM: ma túy, chất ma túy gây nghiện), 消毒 (TIÊU ĐỘC: khử trùng, tiêu độc sát khuẩn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chất độc, độc hại, độc tố; đầu độc
Chữ ĐỘC (毒): thuộc bộ VÔ/MẪU (毋), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 病毒 (BỆNH ĐỘC: vi-rút (virus)), 毒品 (ĐỘC PHẨM: ma túy, chất ma túy gây nghiện), 消毒 (TIÊU ĐỘC: khử trùng, tiêu độc sát khuẩn).
con buôn ma túy; tên bán thuốc phiện
Chữ PHIẾN (贩, phồn thể: 販): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 8 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 贩卖 (PHIẾN MẠI: buôn bán (hàng lậu, vũ khí, người), tiếp thị dạo).
Câu ví dụ với từ “毒贩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
警察在边境抓住了几名毒贩。
jǐngchá zài biānjìng zhuā zhù le jǐ míng dúfàn.
“Cảnh sát đã bắt vài tên buôn ma túy ở biên giới.”
这里的那群毒贩越来越狡猾。
zhèlǐ de nà qún dúfàn yuè lái yuè jiǎohuá.
“Đám buôn ma túy ở đây ngày càng xảo quyệt.”
Từ “毒贩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 毒贩 (dúfàn)
毒贩 (dúfàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “毒贩” có phiên âm Pinyin là “dúfàn”, âm Hán Việt là “ĐỘC PHIẾN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “con buôn ma túy; tên bán thuốc phiện”.
Chữ 毒贩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “毒贩” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 毋. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.