残株: Cây bị tàn phá, phần còn lại
Nét viết & luyện viết chữ 残株
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÀN (残, phồn thể: 殘): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 9 nét, thành phần: 歹 (ĐÃI) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 残疾 (TÀN TẬT: tàn tật, khuyết tật), 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 残忍 (TÀN NHẪN: tàn nhẫn, dã man, ác độc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tàn phế, tàn tật khuyết tật; tàn dư sót lại
Chữ TÀN (残, phồn thể: 殘): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 9 nét, thành phần: 歹 (ĐÃI) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 残疾 (TÀN TẬT: tàn tật, khuyết tật), 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 残忍 (TÀN NHẪN: tàn nhẫn, dã man, ác độc).
cây, gốc (lượng từ cho thực vật); gốc cây
Chữ CHU (株): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét.
Câu ví dụ với từ “残株”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
田里只剩下几株残株。
Tián lǐ zhǐ shèng xià jǐ zhū cán zhū.
“Trên ruộng chỉ còn lại vài cây bị tàn phá.”
Từ “残株” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 残株 (cán zhū)
残株 (cán zhū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “残株” có phiên âm Pinyin là “cán zhū”, âm Hán Việt là “TÀN CHÂU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Cây bị tàn phá, phần còn lại”.
Chữ 残株 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “残株” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 歹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.