死亡: tử vong, cái chết, diệt vong
Nghĩa tiếng Anh (English): death, decease, mortality, to die
Nét viết & luyện viết chữ 死亡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Xương tàn bộ ĐÃI (歹) cỏ xanh, Người nghiêng chữ CHỦY (匕) tiễn anh về trời. Chữ TỬ (死) nhắc nhở cuộc đời, Sống sao ý nghĩa rạng ngời nhân gian.” — Chữ TỬ (死) là chữ hội ý kết cấu trái phải, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người thuộc bộ CHỦY (匕) đang quỳ gối cúi đầu thương tiếc bên cạnh phần hài cốt tàn tạ của người đã khuất thuộc bộ ĐÃI (歹). Hình ảnh này tái hiện khoảnh khắc sinh ly tử biệt đầy xúc động. Ngoài nghĩa mất đi sự sống, chữ còn dùng để chỉ sự quyết tâm đến cùng (như TỬ THỦ 死守) hoặc trạng thái cứng nhắc không linh hoạt.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chết; cứng nhắc, khăng khăng; cực kỳ
Câu thơ nhớ chữ: “Xương tàn bộ ĐÃI (歹) cỏ xanh, Người nghiêng chữ CHỦY (匕) tiễn anh về trời. Chữ TỬ (死) nhắc nhở cuộc đời, Sống sao ý nghĩa rạng ngời nhân gian.”
Chữ TỬ (死) là chữ hội ý kết cấu trái phải, trong Giáp cốt văn vẽ hình một người thuộc bộ CHỦY (匕) đang quỳ gối cúi đầu thương tiếc bên cạnh phần hài cốt tàn tạ của người đã khuất thuộc bộ ĐÃI (歹). Hình ảnh này tái hiện khoảnh khắc sinh ly tử biệt đầy xúc động. Ngoài nghĩa mất đi sự sống, chữ còn dùng để chỉ sự quyết tâm đến cùng (như TỬ THỦ 死守) hoặc trạng thái cứng nhắc không linh hoạt.
tử vong, cái chết, diệt vong
Chữ VONG (亡): thuộc bộ ĐẦU (亠), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 灭亡 (DIỆT VONG: diệt vong, sụp đổ tiêu vong hoàn toàn), 死亡 (TỬ VONG: tử vong, cái chết, diệt vong).
Câu ví dụ với từ “死亡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
重大公共卫生应急防控体系与重症监护技术持续升级,大幅降低了突发严重急性传染病的重症率与死亡率。
Zhòng dà gōng gòng wèi shēng yìng jí fáng kòng tǐ xì yǔ zhòng zhèng jiān hù jì shù chí xù shēng jí, dà fú jiàng dī le tū fā yán zhòng jí xìng chuán rǎn bìng de zhòng zhèng lǜ yǔ sǐ wáng lǜ.
“Hệ thống phòng chống ứng phó khẩn cấp y tế công cộng trọng đại cùng công nghệ hồi sức tích cực liên tục được nâng cấp, giảm thiểu vượt bậc tỷ lệ bệnh nặng và tỷ lệ tử vong do các bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm đột xuất.”
Upgrading public health emergency and intensive care systems drastically reduced severe cases and mortality rates of acute epidemics.
深刻领悟“死亡”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ sǐ wáng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “死亡” (tử vong, cái chết, diệt vong - TỬ VONG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "死亡" (tử vong, cái chết, diệt vong) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “死亡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 死亡 (sǐ wáng)
死亡 (sǐ wáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “死亡” có phiên âm Pinyin là “sǐ wáng”, âm Hán Việt là “TỬ VONG”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tử vong, cái chết, diệt vong” (tiếng Anh: death, decease, mortality, to die).
Chữ 死亡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “死亡” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 歹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.