歪
Minh họa từ vựng 歪 (wāi)
wāi HÁN VIỆT: OAI

歪: nghiêng, lệch, vẹo; xiêu vẹo, tà lệch

nghiêng lệch vẹo xiêu vẹo tà lệch

Nghĩa tiếng Anh (English): crooked, askew, tilted, devious

Nét viết & luyện viết chữ 歪

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 歪

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Không chịu ngay ngay với thẳng ngay, Nghiêng qua ngả lại gió lung lay. Lòng người gian dối sinh tà niệm, Chữ Oa xiêu vẹo ngẫm xót thay.” — Chữ OA (歪) là chữ hội ý vô cùng thâm thúy và hóm hỉnh: Ghép trực tiếp từ hai chữ "BẤT" (不 - không) và "CHÍNH" (正 - ngay thẳng). Không ngay thẳng thì tức là xiêu vẹo, nghiêng lệch, tà vạy. Người xưa dùng chữ này không chỉ để tả đồ vật bị lệch tâm mà còn để phê phán thói quanh co, gian tà trong đạo đức con người.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

歪
wāi OAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nghiêng, lệch, vẹo; xiêu vẹo, tà lệch

Bộ 止 (BỘ CHỈ • 4 nét): Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.
Thành phần cấu tạo chữ:
不 BỘ BẤT (Không, phủ định, trái ngược lại.) 正 CHỮ CHÍNH (Ngay ngắn, chính trực, vuông vắn đàng hoàng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Không chịu ngay ngay với thẳng ngay, Nghiêng qua ngả lại gió lung lay. Lòng người gian dối sinh tà niệm, Chữ Oa xiêu vẹo ngẫm xót thay.”

Chữ OA (歪) là chữ hội ý vô cùng thâm thúy và hóm hỉnh: Ghép trực tiếp từ hai chữ "BẤT" (不 - không) và "CHÍNH" (正 - ngay thẳng). Không ngay thẳng thì tức là xiêu vẹo, nghiêng lệch, tà vạy. Người xưa dùng chữ này không chỉ để tả đồ vật bị lệch tâm mà còn để phê phán thói quanh co, gian tà trong đạo đức con người.

Câu ví dụ với từ “歪”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在风暴来临前,园林工人们用坚固的钢管支架把在强风中吹歪的大树逐一扶正加固。

Zài fēng bào lái lín qián, yuán lín gōng rén men yòng jiān gù de gāng guǎn zhī jià bǎ zài qiáng fēng zhōng chuī wāi de dà shù zhú yī fú zhèng jiā gù.

“Trước khi cơn giông bão ập đến, các công nhân công viên cây xanh đã dùng những khung giàn ống thép kiên cố để chống đỡ nắn thẳng và gia cố từng cây to bị gió thổi nghiêng ngả.”

Before storms arrived, landscapers used sturdy steel pipe supports to straighten and reinforce trees blown askew by strong winds.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“歪”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wāi ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “歪” (nghiêng, lệch, vẹo - OAI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "歪" (nghiêng, lệch, vẹo) is crucial.

Từ “歪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 歪 (wāi)

歪 (wāi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “歪” có phiên âm Pinyin là “wāi”, âm Hán Việt là “OAI”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nghiêng, lệch, vẹo; xiêu vẹo, tà lệch” (tiếng Anh: crooked, askew, tilted, devious).

Chữ 歪 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “歪” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 止. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2018-08-16T14:12:12+07:00