欣慰: hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi
Nghĩa tiếng Anh (English): gratified, pleased, relieved
Nét viết & luyện viết chữ 欣慰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÂN (欣): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 8 nét, thành phần: 斤 (CÂN) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 欣赏 (HÂN THƯỞNG: thưởng thức, chiêm ngưỡng, tán thưởng), 欣慰 (HÂN UỶ: hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi), 欣欣向荣 (HÂN HÂN HƯỚNG VINH: hưng thịnh phồn vinh, tươi tốt bừng bừng sức sống).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Hân (Hân hoan, vui tươi, phấn khởi, nụ cười rạng rỡ luôn nở trên môi, lan tỏa năng lượng tích cực.).
Chữ HÂN (欣): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 8 nét, thành phần: 斤 (CÂN) + 欠 (KHIẾM). Từ ghép HSK: 欣赏 (HÂN THƯỞNG: thưởng thức, chiêm ngưỡng, tán thưởng), 欣慰 (HÂN UỶ: hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi), 欣欣向荣 (HÂN HÂN HƯỚNG VINH: hưng thịnh phồn vinh, tươi tốt bừng bừng sức sống).
an ủi; thăm hỏi
Chữ UỶ (慰): thuộc bộ TÂM (心), gồm 15 nét, thành phần: 尸 (THI) + 示 (THỊ) + 寸 (THỐN) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 安慰 (AN UỶ: an ủi, động viên), 慰问 (UỶ VẤN: thăm hỏi động viên, ân cần thăm viếng chúc mừng), 欣慰 (HÂN UỶ: hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi).
Câu ví dụ với từ “欣慰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
看着自己亲手培养的一大批青年学术骨干在国家重大科研专项中挑起大梁,年逾古稀的老院士感到无比欣慰。
Kàn zhe zì jǐ qīn shǒu péi yǎng de yī dà pī qīng nián xué shù gǔ gàn zài guó jiā zhòng dà kē yán zhuān xiàng zhōng tiāo qǐ dà liáng, nián yú gǔ xī de lǎo yuàn shì gǎn dào wú bǐ xīn wèi.
“Nhìn thấy đông đảo những cán bộ cốt cán học thuật trẻ tuổi do chính tay mình đào tạo gánh vác trọng trách trụ cột trong các đề án nghiên cứu khoa học trọng đại quốc gia, vị viện sĩ già đã ngoài bảy mươi tuổi cảm thấy vô cùng an lòng thỏa nguyện.”
Watching young academic leaders he trained shoulder heavy responsibilities in national projects, the septuagenarian felt deeply gratified.
深刻领悟“欣慰”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xīn wèi ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “欣慰” (hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi - HÂN UỶ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "欣慰" (hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “欣慰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 欣慰 (xīn wèi)
欣慰 (xīn wèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “欣慰” có phiên âm Pinyin là “xīn wèi”, âm Hán Việt là “HÂN UỶ”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi” (tiếng Anh: gratified, pleased, relieved).
Chữ 欣慰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “欣慰” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 欠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.