棚户区: khu nhà tạm
Nét viết & luyện viết chữ 棚户区
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẰNG (棚): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 月 (NGUYỆT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lều
Chữ BẰNG (棚): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 月 (NGUYỆT).
hộ, hộ gia đình; cánh cửa; nhà (lượng từ)
Chữ HỘ (户, phồn thể: 戶): thuộc bộ HỘ (戶), gồm 4 nét, thành phần: 户 (HỘ) + 尸 (THI). Từ ghép HSK: 窗户 (SONG HỘ: cửa sổ), 账户 (TRƯỚNG HỘ: tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số)), 家喻户晓 (GIA DỤ HỘ HIỂU: nhà nhà đều biết, người người đều hay, nổi tiếng khắp chốn), 客户 (KHÁCH HỘ: khách hàng, đối tác khách hàng).
khu, khu vực, quận huyện địa bàn
Chữ KHU (区, phồn thể: 區): thuộc bộ HỆ (匸), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 区别 (KHU BIỆT: sự khác biệt, phân biệt), 地区 (ĐỊA KHU: khu vực, vùng, địa phương), 郊区 (GIAO KHU: ngoại ô, vùng ven đô), 区分 (KHU PHÂN: phân biệt, phân tách rõ ràng, sự phân biệt).
Câu ví dụ với từ “棚户区”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
棚户区的环境很差。
Pénghù qū de huánjìng hěn chà.
“Khu nhà tạm có môi trường rất tệ.”
Từ “棚户区” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 棚户区 (pénghù qū)
棚户区 (pénghù qū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “棚户区” có phiên âm Pinyin là “pénghù qū”, âm Hán Việt là “BẰNG HỘ KHU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khu nhà tạm”.
Chữ 棚户区 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “棚户区” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.