柤: táo gai
Nét viết & luyện viết chữ 柤
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRA (柤): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
táo gai
Chữ TRA (柤): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “柤”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
柤是一种果实酸涩的野生树木。
Zhā shì yī zhǒng guǒshí suānsè de yěshēng shùmù.
“Táo gai là một loại cây dại có quả chua và chát.”
古人偶尔会采摘柤果食用。
Gǔrén ǒu'ěr huì cǎizhāi zhā guǒ shíyòng.
“Người xưa thỉnh thoảng hái quả táo gai để ăn.”
Từ “柤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 柤 (zhā)
柤 (zhā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “柤” có phiên âm Pinyin là “zhā”, âm Hán Việt là “TRA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “táo gai”.
Chữ 柤 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “柤” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.