柜台: quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ
Nghĩa tiếng Anh (English): counter, bar
Nét viết & luyện viết chữ 柜台
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUỸ (柜, phồn thể: 櫃): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 柜台 (QUỸ ĐÀI: quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tủ; cái tủ; két
Chữ QUỸ (柜, phồn thể: 櫃): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 柜台 (QUỸ ĐÀI: quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ).
chiếc, cỗ, đài (lượng từ cho máy móc); bục, sân khấu
Chữ ĐÀI (台, phồn thể: 臺): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 5 nét, thành phần: 厶 (KHƯ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 电台 (ĐIỆN ĐÀI: đài phát thanh, đài truyền thanh), 柜台 (QUỸ ĐÀI: quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ), 台阶 (ĐÀI GIAI: bậc thang, nấc thang; lối thoát (tình huống khó xử)), 阳台 (DƯƠNG ĐÀI: ban công).
Câu ví dụ với từ “柜台”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
航站楼值机柜台前地服人员热情周到地为旅客办理行李托运与选座手续。
Háng zhàn lóu zhí jī guì tái qián dì fú rén yuán rè qíng zhōu dào dì wèi lǚ kè bàn lǐ xíng lǐ tuō yùn yǔ xuǎn zuò shǒu xù.
“Tại quầy làm thủ tục nhà ga sân bay, các nhân viên mặt đất niềm nở và chu đáo làm thủ tục gửi hành lý cùng chọn chỗ ngồi cho hành khách.”
Ground service staff at the airport terminal check-in counters warmly assist passengers with baggage drop and seat selection.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“柜台”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ guì tái ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “柜台” (quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ - QUỸ ĐÀI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "柜台" (quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ) is crucial.
Từ “柜台” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 柜台 (guì tái)
柜台 (guì tái) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “柜台” có phiên âm Pinyin là “guì tái”, âm Hán Việt là “QUỸ ĐÀI”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ” (tiếng Anh: counter, bar).
Chữ 柜台 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “柜台” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.