柑橘皮: vỏ cam quýt; quả quýt; vỏ quýt
Nét viết & luyện viết chữ 柑橘皮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CAM (柑): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vỏ cam quýt; quả quýt; vỏ quýt
Chữ CAM (柑): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét.
vỏ cam quýt; quả quýt; vỏ quýt
Chữ QUẤT (橘): thuộc bộ MỘC (木), gồm 16 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 矛 (MÂU) + 冂 (QUYNH) + 八 (BÁT) + 口 (KHẨU).
da (người, động vật); vỏ (cây, quả); bướng bỉnh
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay HỰU nắm thật nhanh, Lột lớp da thú bao quanh thân mình. Chữ BÌ vỏ bọc bên ngoài, Nhìn người chớ chỉ nhìn ngoài làn da.”
Chữ BÌ (皮) là chữ hội ý, trong Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay (bộ HỰU 又 ở phía dưới) đang cầm dụng cụ lột lớp da của một con thú săn được. Từ động tác lột da thú ban đầu, chữ BÌ (皮) chuyển thành danh từ chỉ lớp da cơ thể, vỏ cây, bìa sách hay lớp bao bọc bên ngoài của vạn vật. Trong triết lý nhận thức, cổ nhân thường dùng cụm từ BÌ MAO để nhắc nhở con người cần tìm hiểu thấu đáo bản chất bên trong chứ không nên chỉ nhìn vẻ hào nhoáng bề ngoài.
Câu ví dụ với từ “柑橘皮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
柑橘皮可以泡茶喝。
Gānjú pí kěyǐ pào chá hē.
“Vỏ cam quýt có thể dùng để pha trà uống.”
Từ “柑橘皮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn