枪械: súng ống; súng
Nét viết & luyện viết chữ 枪械
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯƠNG (枪, phồn thể: 槍): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 人 (NHÂN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
súng, khẩu súng; ngọn giáo
Chữ THƯƠNG (枪, phồn thể: 槍): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 人 (NHÂN).
súng ống; súng
Chữ GIỚI (械): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 戈 (QUA) + 廾 (CỦNG). Từ ghép HSK: 机械 (CƠ GIỚI: cơ khí, máy móc; máy móc rập khuôn).
Câu ví dụ với từ “枪械”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
警方破获沿海的枪械走私案。
jǐngfāng pòhuò yánhǎi de qiāngxiè zǒusī àn.
“Cảnh sát đã phá được vụ án buôn lậu súng đạn ven biển.”
枪械表面经过烧蓝处理。
Qiāngxiè biǎomiàn jīngguò shāo lán chǔlǐ.
“Bề mặt súng được xử lý bằng phương pháp tôi xanh.”
Từ “枪械” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 枪械 (qiāngxiè)
枪械 (qiāngxiè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “枪械” có phiên âm Pinyin là “qiāngxiè”, âm Hán Việt là “THƯƠNG GIỚI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “súng ống; súng”.
Chữ 枪械 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “枪械” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.