枇杷: cây nhót tây; quả nhót tây; cây sơn trà Nhật bản; tỳ bà; cây sơn trà
Nét viết & luyện viết chữ 枇杷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỲ (枇): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cây nhót tây; quả nhót tây; cây sơn trà Nhật bản; tỳ bà; cây sơn trà
Chữ TỲ (枇): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét.
cây nhót tây; quả nhót tây; cây sơn trà Nhật bản; tỳ bà; cây sơn trà
Chữ BA (杷): thuộc bộ MỘC (木), gồm 8 nét.
Câu ví dụ với từ “枇杷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
枇杷树叶子上有许多细毛。
pípá shù yèzi shàng yǒu xǔduō xìmáo.
“Lá cây nhót tây có rất nhiều lông tơ.”
枇杷的味道甜美可口。
pípá de wèidào tiánměi kěkǒu.
“Vị của nhót tây rất ngọt và ngon.”
Từ “枇杷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn